Finance

Danh sách
CWY:ASX
Cleanaway Waste Management Ltd
2,59 AU$
-0,38%
(-0,0100) 1 ngày
30 thg 9, 16:12:21 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CWY...
Mở
2,61 AU$
Cao
2,62 AU$
Thấp
2,59 AU$
Vốn hoá thị trường
5,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,94 Tr
Khối lượng
11,06 Tr
Cổ tức
2,64%
Cổ tức hằng quý
0,02 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
59,11
Cao nhất trong 52 tuần
2,96 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,14 AU$
EPS
0,04 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,24 T
Số nhân viên
10 N
Mở
2,61 AU$
Cao
2,62 AU$
Thấp
2,59 AU$
Vốn hoá thị trường
5,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,94 Tr
Khối lượng
11,06 Tr
Cổ tức
2,64%
Cổ tức hằng quý
0,02 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
59,11
Cao nhất trong 52 tuần
2,96 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,14 AU$
EPS
0,04 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,24 T
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Cleanaway Waste Management Limited is an Australian waste management company. Founded in 1979 by Brambles, it has extensive operations in Australia. As at June 2021, it employed over 6,300 people and operated 5,300 trucks from more than 250 branches, as well as a range of static facilities. It is the largest waste management business in Australia. Wikipedia
Giới thiệu về Cleanaway Waste Management Ltd
Giám đốc điều hànhMark Schubert
Số nhân viên9,7 N
Ngày thành lập1979
Trụ sở chínhMelbourne, Victoria, Úc
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,10 T
1,10 T
1,10 T
1,10 T
Giá vốn hàng bán
850,70 Tr
850,70 Tr
800,75 Tr
800,75 Tr
Chi phí doanh thu
850,70 Tr
850,70 Tr
800,75 Tr
800,75 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
31,15 Tr
31,15 Tr
Chi phí hoạt động
171,55 Tr
171,55 Tr
205,75 Tr
205,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,02 T
1,02 T
1,01 T
1,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
80,65 Tr
80,65 Tr
92,65 Tr
92,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-11,60 Tr
-11,60 Tr
-18,10 Tr
-18,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
31,35 Tr
31,35 Tr
41,75 Tr
41,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
43,30 Tr
43,30 Tr
42,70 Tr
42,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,60 Tr
12,60 Tr
11,40 Tr
11,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
40,19%
40,19%
27,31%
27,31%
Chi phí hoạt động khác
66,45 Tr
66,45 Tr
69,85 Tr
69,85 Tr
Thu nhập ròng
18,65 Tr
18,65 Tr
30,60 Tr
30,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,69%
1,69%
2,78%
2,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
800,00 N
800,00 N
900,00 N
900,00 N
Chi phí lãi suất
-29,50 Tr
-29,50 Tr
-31,85 Tr
-31,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-28,70 Tr
-28,70 Tr
-30,95 Tr
-30,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
105,10 Tr
105,10 Tr
104,75 Tr
104,75 Tr
EBITDA
185,75 Tr
185,75 Tr
138,95 Tr
138,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,50 Tr
-1,50 Tr
-16,95 Tr
-16,95 Tr
Các ứng dụng của Google