Finance

Danh sách
CWT:NYSE
California Water Service Group
45,84 US$
-0,26%
(-0,12) 1 ngày
5 thg 10, 16:00:08 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CWT...
Mở
46,33 US$
Cao
46,33 US$
Thấp
45,17 US$
Vốn hoá thị trường
2,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
466,98 N
Khối lượng
204,14 N
Cổ tức
2,92%
Cổ tức hằng quý
0,34 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
20,59
Cao nhất trong 52 tuần
53,82 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
41,29 US$
EPS
2,23 US$
Beta
0,48
Số cổ phiếu đang lưu hành
61,84 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
46,33 US$
Cao
46,33 US$
Thấp
45,17 US$
Vốn hoá thị trường
2,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
466,98 N
Khối lượng
204,14 N
Cổ tức
2,92%
Cổ tức hằng quý
0,34 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
20,59
Cao nhất trong 52 tuần
53,82 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
41,29 US$
EPS
2,23 US$
Beta
0,48
Số cổ phiếu đang lưu hành
61,84 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
California Water Service Group is an American public utility company providing drinking water and wastewater services. It is the third-largest investor-owned publicly traded water utility in the United States, serving roughly two million people through its subsidiary companies in California, Hawaii, New Mexico and Washington. CWSG was formed in 1997 as a new holding company for California Water Service to expand into other states regulated by their own public utilities commissions, and into other non-regulated businesses. Wikipedia
Giới thiệu về California Water Service Group
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,34 N
Ngày thành lập1926
Trụ sở chínhSan Jose, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 3 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho CWT trong 3 tháng qua
Mua
Mua
2
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 3 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho CWT trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 45,84 US$
56,00 US$ (+22,16%)
Trung bình
52,50 US$ (+14,53%)
Thấp nhất
49,00 US$ (+6,89%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Matvey Tayts
Freedom Capital Markets
Hold
Initiated
49,00 US$
+6,9%
09/23/2026
Angie Storozynski
Seaport Global
Buy
Maintained
-
-
08/16/2026
Davis Sunderland
Robert W. Baird
Buy
Maintained
56,00 US$
+22,2%
07/31/2026
Ross Fowler
Bank of America Securities
Buy
Maintained
51,00 US$
+11,3%
12/08/2025
Unknown Analyst
Robert W. Baird
Buy
Maintained
55,00 US$
+20%
10/31/2025
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,93 US$ / 0,63 US$
+47,62%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
308,60 Tr / 278,20 Tr
+10,93%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
311,24 Tr
219,98 Tr
214,57 Tr
308,60 Tr
Giá vốn hàng bán
140,28 Tr
110,15 Tr
102,93 Tr
139,17 Tr
Chi phí doanh thu
140,28 Tr
110,15 Tr
102,93 Tr
139,17 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,69 Tr
33,60 Tr
29,71 Tr
33,93 Tr
Chi phí hoạt động
85,15 Tr
87,35 Tr
89,43 Tr
82,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
225,43 Tr
197,50 Tr
192,36 Tr
221,54 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
85,80 Tr
22,47 Tr
22,21 Tr
87,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,03 Tr
183,00 N
2,91 Tr
5,79 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
73,72 Tr
6,58 Tr
5,50 Tr
72,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
73,72 Tr
6,58 Tr
5,50 Tr
72,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,60 Tr
-4,90 Tr
1,46 Tr
15,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,09%
-74,42%
26,63%
21,64%
Chi phí hoạt động khác
17,34 Tr
17,49 Tr
19,75 Tr
18,90 Tr
Thu nhập ròng
61,23 Tr
11,48 Tr
4,04 Tr
56,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,67%
5,22%
1,88%
18,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,03
0,19
0,07
0,93
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
2,23 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-18,11 Tr
-18,31 Tr
-19,62 Tr
-20,81 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-18,11 Tr
-16,07 Tr
-19,62 Tr
-20,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
36,12 Tr
36,26 Tr
39,96 Tr
29,54 Tr
EBITDA
122,46 Tr
59,27 Tr
62,50 Tr
117,09 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google