Finance

Danh sách
CWR:LON
Ceres Power Holdings plc
393,00 GBX
+1,34%
(+5,20) 1 ngày
29 thg 9, 16:35:07 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CWR...
Mở
393,60 GBX
Cao
410,20 GBX
Thấp
383,40 GBX
Vốn hoá thị trường
840,34 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,96 Tr
Khối lượng
1,75 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
872,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
126,60 GBX
EPS
-0,23 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
213,83 Tr
Số nhân viên
353
Mở
393,60 GBX
Cao
410,20 GBX
Thấp
383,40 GBX
Vốn hoá thị trường
840,34 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,96 Tr
Khối lượng
1,75 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
872,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
126,60 GBX
EPS
-0,23 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
213,83 Tr
Số nhân viên
353
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Ceres Power Holdings plc is a UK developer of solid oxide electrolyzer cell and solid oxide fuel cell technology for use in distributed power systems aimed at decarbonising cities, factories, data centres and electric vehicle charging. Founded in 2001, it is headquartered at Horsham in the UK. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. It is also classified by the LSE Green Economy Mark, which recognises listed companies that derive more than 50% of their activity from the green economy. Wikipedia
Giới thiệu về Ceres Power Holdings plc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên353
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webceres.tech
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
10,55 Tr
10,55 Tr
5,78 Tr
5,78 Tr
Giá vốn hàng bán
2,24 Tr
2,24 Tr
2,73 Tr
2,73 Tr
Chi phí doanh thu
2,24 Tr
2,24 Tr
2,73 Tr
2,73 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,79 Tr
12,79 Tr
11,49 Tr
11,49 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,00 Tr
5,00 Tr
5,76 Tr
5,76 Tr
Chi phí hoạt động
16,92 Tr
16,92 Tr
16,53 Tr
16,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
19,16 Tr
19,16 Tr
19,27 Tr
19,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-8,61 Tr
-8,61 Tr
-13,49 Tr
-13,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-107,00 N
-107,00 N
-64,00 N
-64,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-9,49 Tr
-9,49 Tr
-13,66 Tr
-13,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-7,69 Tr
-7,69 Tr
-12,67 Tr
-12,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
333,50 N
333,50 N
286,50 N
286,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-3,51%
-3,51%
-2,10%
-2,10%
Chi phí hoạt động khác
-869,50 N
-869,50 N
-714,50 N
-714,50 N
Thu nhập ròng
-9,82 Tr
-9,82 Tr
-13,95 Tr
-13,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-93,13%
-93,13%
-241,58%
-241,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,08 Tr
1,08 Tr
946,00 N
946,00 N
Chi phí lãi suất
-58,00 N
-58,00 N
-64,50 N
-64,50 N
Chi phí lãi suất ròng
1,03 Tr
1,03 Tr
881,50 N
881,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-6,56 Tr
-6,56 Tr
-11,77 Tr
-11,77 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
62,50 N
62,50 N
Các ứng dụng của Google