Finance

Beta
Danh sách
CWENE:IST
Cw Enerji Muhendislik Ticaret ve Sany AS
39,42 TRY
-0,50%
(-0,20) 1 ngày
26 thg 5, 12:40:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CWENE...
Mở
40,82 TRY
Cao
41,10 TRY
Thấp
38,82 TRY
Vốn hoá thị trường
42,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,08 Tr
Khối lượng
26,05 Tr
Chỉ số P/E
16,26
Cao nhất trong 52 tuần
41,30 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
12,34 TRY
EPS
2,42 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,08 T
Số nhân viên
2 N
Mở
40,82 TRY
Cao
41,10 TRY
Thấp
38,82 TRY
Vốn hoá thị trường
42,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,08 Tr
Khối lượng
26,05 Tr
Chỉ số P/E
16,26
Cao nhất trong 52 tuần
41,30 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
12,34 TRY
EPS
2,42 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,08 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Cw Enerji Muhendislik Ticaret ve Sany AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,68 N
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webcw-enerji.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
3,57 T
4,31 T
5,81 T
4,32 T
Giá vốn hàng bán
2,93 T
2,62 T
4,69 T
3,23 T
Chi phí doanh thu
2,93 T
2,62 T
4,69 T
3,23 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,82 Tr
6,40 Tr
75,23 Tr
8,14 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
403,28 Tr
398,43 Tr
468,26 Tr
409,29 Tr
Chi phí hoạt động
238,26 Tr
385,95 Tr
588,47 Tr
388,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,16 T
3,01 T
5,28 T
3,62 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
404,98 Tr
1,31 T
528,52 Tr
703,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
113,60 Tr
267,85 Tr
379,87 Tr
286,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
75,79 Tr
893,14 Tr
282,78 Tr
498,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
83,97 Tr
938,31 Tr
288,41 Tr
500,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-177,57 Tr
-111,11 Tr
-374,17 Tr
-239,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-234,29%
-12,44%
-132,32%
-47,98%
Chi phí hoạt động khác
-175,84 Tr
-18,89 Tr
44,97 Tr
-28,96 Tr
Thu nhập ròng
253,35 Tr
1,00 T
656,95 Tr
737,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,10%
23,29%
11,31%
17,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
143,50 Tr
60,24 Tr
-
123,15 Tr
Chi phí lãi suất
-639,93 Tr
-532,30 Tr
-432,10 Tr
-675,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-496,44 Tr
-472,06 Tr
-432,10 Tr
-552,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
468,12 Tr
1,38 T
633,32 Tr
863,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
6,41 Tr
43,38 Tr
2,24 Tr
-44,46 Tr

Nghiên cứu