Finance

Danh sách
CWENE:IST
Cw Enerji Muhendislik Ticaret ve Sany AS
16,00 TRY
-1,23%
(-0,20) 1 ngày
19 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CWENE...
Mở
16,24 TRY
Cao
17,03 TRY
Thấp
15,80 TRY
Vốn hoá thị trường
17,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,79 Tr
Khối lượng
23,88 Tr
Chỉ số P/E
5,95
Cao nhất trong 52 tuần
48,30 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
15,80 TRY
EPS
2,69 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,08 T
Số nhân viên
2 N
Mở
16,24 TRY
Cao
17,03 TRY
Thấp
15,80 TRY
Vốn hoá thị trường
17,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,79 Tr
Khối lượng
23,88 Tr
Chỉ số P/E
5,95
Cao nhất trong 52 tuần
48,30 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
15,80 TRY
EPS
2,69 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,08 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cw Enerji Muhendislik Ticaret ve Sany AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,86 N
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webcw-enerji.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,31 T
5,81 T
4,63 T
4,50 T
Giá vốn hàng bán
2,62 T
4,69 T
3,46 T
3,24 T
Chi phí doanh thu
2,62 T
4,69 T
3,46 T
3,24 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,40 Tr
75,23 Tr
8,71 Tr
14,97 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
398,43 Tr
468,26 Tr
438,00 Tr
496,83 Tr
Chi phí hoạt động
385,95 Tr
588,47 Tr
415,72 Tr
543,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,01 T
5,28 T
3,87 T
3,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,31 T
528,52 Tr
753,13 Tr
709,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
267,85 Tr
379,87 Tr
306,71 Tr
327,29 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
893,14 Tr
282,78 Tr
533,46 Tr
-103,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
938,31 Tr
288,41 Tr
535,44 Tr
-102,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-111,11 Tr
-374,17 Tr
-255,93 Tr
-603,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-12,44%
-132,32%
-47,98%
584,22%
Chi phí hoạt động khác
-18,89 Tr
44,97 Tr
-31,00 Tr
31,25 Tr
Thu nhập ròng
1,00 T
656,95 Tr
789,40 Tr
500,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,29%
11,31%
17,06%
11,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
60,24 Tr
-
56,11 Tr
25,33 Tr
Chi phí lãi suất
-532,30 Tr
-432,10 Tr
-533,13 Tr
-472,73 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-472,06 Tr
-432,10 Tr
-477,01 Tr
-447,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,38 T
633,32 Tr
912,80 Tr
891,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
43,38 Tr
2,24 Tr
-44,46 Tr
-20,46 Tr
Các ứng dụng của Google