Finance

Danh sách
CWCO:NASDAQ
Consolidated Water Co Ltd
30,58 US$
+0,84%
(+0,25) 1 ngày
30,58 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 9 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CWCO...
Mở
30,43 US$
Cao
30,84 US$
Thấp
30,24 US$
Vốn hoá thị trường
489,59 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
92,04 N
Khối lượng
104,78 N
Cổ tức
1,83%
Cổ tức hằng quý
0,14 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
30,43
Cao nhất trong 52 tuần
39,12 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,23 US$
EPS
1,00 US$
Beta
0,51
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,01 Tr
Số nhân viên
293
Mở
30,43 US$
Cao
30,84 US$
Thấp
30,24 US$
Vốn hoá thị trường
489,59 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
92,04 N
Khối lượng
104,78 N
Cổ tức
1,83%
Cổ tức hằng quý
0,14 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
30,43
Cao nhất trong 52 tuần
39,12 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,23 US$
EPS
1,00 US$
Beta
0,51
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,01 Tr
Số nhân viên
293
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Stock Traders Daily
Stock Traders Daily
·
14 giờ trước
Price-Driven Insight from (CWCO) for Rule-Based Strategy
Giới thiệu về Consolidated Water Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên293
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcwco.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Gerry Sweeney
Roth MKM
Buy
Reiterated
43,00 US$
+40,6%
05/13/2026
Unknown Analyst
Roth MKM
Buy
Reiterated
43,00 US$
+40,6%
05/13/2026
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,24 US$ / 0,20 US$
+21,35%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
32,87 Tr / 30,60 Tr
+7,42%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
35,12 Tr
29,65 Tr
29,97 Tr
32,87 Tr
Giá vốn hàng bán
22,17 Tr
19,35 Tr
19,06 Tr
21,91 Tr
Chi phí doanh thu
22,17 Tr
19,35 Tr
19,06 Tr
21,91 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,00 Tr
7,43 Tr
7,29 Tr
7,11 Tr
Chi phí hoạt động
7,22 Tr
7,59 Tr
7,42 Tr
7,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
29,39 Tr
26,95 Tr
26,48 Tr
29,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,73 Tr
2,70 Tr
3,50 Tr
3,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
75,19 N
7,53 N
8,63 N
7,25 N
EBT bao gồm các mục bất thường
6,57 Tr
3,41 Tr
4,18 Tr
4,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,54 Tr
3,41 Tr
4,24 Tr
4,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
827,01 N
331,72 N
202,70 N
267,75 N
Thuế suất hiệu dụng
12,58%
9,73%
4,85%
5,98%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
5,53 Tr
2,92 Tr
3,78 Tr
3,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,75%
9,84%
12,60%
11,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,34
0,76
0,24
0,24
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
637,53 N
658,93 N
647,23 N
645,58 N
Chi phí lãi suất
-901,00
-806,00
-2,74 N
-479,00
Chi phí lãi suất ròng
636,63 N
658,12 N
644,49 N
645,11 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
216,48 N
161,96 N
130,22 N
130,04 N
EBITDA
7,49 Tr
4,44 Tr
5,25 Tr
5,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-34,10 N
-3,16 N
57,20 N
-24,32 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google