Finance

Danh sách
Tại sao CVX giảm 4,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
CVX:EPA
Carvolix SA
5,76 €
-4,00%
(-0,24) 1 ngày
20 thg 10, 17:35:09 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CVX...
Mở
5,88 €
Cao
5,88 €
Thấp
5,52 €
Vốn hoá thị trường
358,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
18,50 N
Khối lượng
16,95 N
Cao nhất trong 52 tuần
7,56 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,32 €
EPS
-0,65 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
62,28 Tr
Số nhân viên
102
Mở
5,88 €
Cao
5,88 €
Thấp
5,52 €
Vốn hoá thị trường
358,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
18,50 N
Khối lượng
16,95 N
Cao nhất trong 52 tuần
7,56 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,32 €
EPS
-0,65 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
62,28 Tr
Số nhân viên
102
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Carvolix SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên102
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcarvolix.eu
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
161,50 N
161,50 N
633,50 N
633,50 N
Giá vốn hàng bán
806,50 N
806,50 N
1,50 Tr
1,50 Tr
Chi phí doanh thu
806,50 N
806,50 N
1,50 Tr
1,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,79 Tr
2,79 Tr
5,07 Tr
5,07 Tr
Chi phí hoạt động
3,33 Tr
3,33 Tr
6,34 Tr
6,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,14 Tr
4,14 Tr
7,84 Tr
7,84 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,98 Tr
-3,98 Tr
-7,21 Tr
-7,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-904,00 N
-904,00 N
586,50 N
586,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-7,85 Tr
-7,85 Tr
-7,04 Tr
-7,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,52 Tr
-4,52 Tr
-7,02 Tr
-7,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-46,50 N
-46,50 N
-97,50 N
-97,50 N
Thuế suất hiệu dụng
0,59%
0,59%
1,39%
1,39%
Chi phí hoạt động khác
37,00 N
37,00 N
127,50 N
127,50 N
Thu nhập ròng
-7,80 Tr
-7,80 Tr
-6,94 Tr
-6,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4.829,41%
-4.829,41%
-1.095,74%
-1.095,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
358,50 N
358,50 N
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-389,00 N
-389,00 N
Chi phí lãi suất ròng
358,50 N
358,50 N
-389,00 N
-389,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
507,00 N
507,00 N
1,14 Tr
1,14 Tr
EBITDA
-3,56 Tr
-3,56 Tr
-6,20 Tr
-6,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,00 N
-5,00 N
15,00 N
15,00 N
Các ứng dụng của Google