Finance

Danh sách
CVWFF:OTCMKTS
CVW SUSTAINABLE ROYALTIES INC.
0,54 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
0,53 US$
-1,32% (-0,0071)
Trước giờ mở cửa
Đã đóng cửa: 13 thg 10, 14:35:51 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CVWFF...
Vốn hoá thị trường
212,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,66 N
Khối lượng
700,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,30 US$
Beta
-2,73
Số cổ phiếu đang lưu hành
279,65 Tr
Số nhân viên
3
Vốn hoá thị trường
212,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,66 N
Khối lượng
700,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,30 US$
Beta
-2,73
Số cổ phiếu đang lưu hành
279,65 Tr
Số nhân viên
3
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CVW SUSTAINABLE ROYALTIES INC.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3
Ngày thành lập1997
Trụ sở chínhCalgary, Alberta, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
24,86 N
96,27 N
-
25,41 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
710,94 N
727,55 N
683,94 N
1,11 Tr
Chi phí hoạt động
1,31 Tr
-1,51 Tr
993,37 N
1,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,31 Tr
-1,51 Tr
993,37 N
1,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,31 Tr
1,51 Tr
-993,37 N
-1,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
258,55 N
353,44 N
370,37 N
299,10 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,03 Tr
1,94 Tr
-534,05 N
-168,67 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,03 Tr
1,94 Tr
-534,05 N
-168,67 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,03 Tr
1,94 Tr
-534,05 N
-168,67 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,75 N
78,37 N
89,00 N
532,86 N
Chi phí lãi suất
-75,00
-62,00
-50,00
-37,00
Chi phí lãi suất ròng
22,68 N
78,31 N
88,95 N
532,83 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,31 Tr
1,51 Tr
-992,14 N
-1,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google