Finance

Danh sách
CVV:FRA
China Coal Energy Ord Shs H
1,14 €
-1,47%
(-0,017) 1 ngày
2 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CVV...
Mở
1,13 €
Cao
1,14 €
Thấp
1,13 €
Vốn hoá thị trường
187,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
445,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,61 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,00 €
Số nhân viên
46 N
Mở
1,13 €
Cao
1,14 €
Thấp
1,13 €
Vốn hoá thị trường
187,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
445,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,61 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,00 €
Số nhân viên
46 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
China Coal Energy Co., Ltd., is a publicly traded company listed on the Hong Kong Stock Exchange and the Shanghai Stock Exchange. It is involved in mining coal and processing coal products. Since 2021, Wang Shudong serves as the company's chairman. On 16 December 2006, it was listed in the Hong Kong Stock Exchange as H share. On 12 March 2007, China Coal joined Hang Seng China Enterprises Index Constitute Stock. On 7 September 2007, China Coal announced that it would issue A-share in the Shanghai Stock Exchange. It was listed in the Shanghai Stock Exchange in February 2008. Wikipedia
Giới thiệu về China Coal Energy Ord Shs H
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên45,8 N
Ngày thành lập22 thg 8, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
36,15 T
37,47 T
34,19 T
38,95 T
Giá vốn hàng bán
25,69 T
25,49 T
25,47 T
27,99 T
Chi phí doanh thu
25,69 T
25,49 T
25,47 T
27,99 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
159,36 Tr
412,97 Tr
147,33 Tr
145,74 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,46 T
2,33 T
1,50 T
1,27 T
Chi phí hoạt động
3,28 T
4,84 T
3,25 T
3,86 T
Tổng chi phí hoạt động
28,97 T
30,33 T
28,72 T
31,85 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,18 T
7,14 T
5,47 T
7,10 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-25,38 Tr
30,76 Tr
-11,53 Tr
1,15 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,97 T
7,68 T
5,64 T
6,82 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,14 T
7,38 T
5,68 T
7,21 T
Chi phí thuế thu nhập
1,19 T
1,05 T
1,18 T
1,70 T
Thuế suất hiệu dụng
17,01%
13,61%
20,89%
24,88%
Chi phí hoạt động khác
1,68 T
2,05 T
1,61 T
2,35 T
Thu nhập ròng
4,78 T
5,40 T
3,84 T
4,30 T
Biên lợi nhuận ròng
13,22%
14,41%
11,24%
11,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,36
0,41
0,29
0,35
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
489,29 Tr
751,82 Tr
26,49 Tr
1,24 T
Chi phí lãi suất
-521,58 Tr
-511,52 Tr
-445,32 Tr
-484,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-32,29 Tr
240,30 Tr
-418,83 Tr
750,96 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
9,67 T
9,74 T
8,07 T
9,78 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,01 Tr
-10,80 Tr
-
-19,64 Tr
Các ứng dụng của Google