Finance

Danh sách
CVUEF:OTCMKTS
ClearVue Technologies Ltd
0,052 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 10:19:51 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CVUEF...
Vốn hoá thị trường
20,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,59 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,15 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 US$
Beta
2,00
Số cổ phiếu đang lưu hành
364,01 Tr
Vốn hoá thị trường
20,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,59 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,15 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 US$
Beta
2,00
Số cổ phiếu đang lưu hành
364,01 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ClearVue Technologies Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
54,24 N
54,24 N
-
-
Giá vốn hàng bán
146,97 N
146,97 N
136,03 N
136,03 N
Chi phí doanh thu
146,97 N
146,97 N
136,03 N
136,03 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
477,28 N
477,28 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,13 Tr
2,13 Tr
1,62 Tr
1,62 Tr
Chi phí hoạt động
2,51 Tr
2,51 Tr
1,89 Tr
1,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,66 Tr
2,66 Tr
2,03 Tr
2,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,61 Tr
-2,61 Tr
-2,03 Tr
-2,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,62 Tr
-2,62 Tr
-3,31 Tr
-3,31 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,62 Tr
-2,62 Tr
-2,04 Tr
-2,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
355,51 N
355,51 N
-271,76 N
-271,76 N
Thu nhập ròng
-2,62 Tr
-2,62 Tr
-3,31 Tr
-3,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4.836,52%
-4.836,52%
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,99 N
4,99 N
6,21 N
6,21 N
Chi phí lãi suất
-21,09 N
-21,09 N
-20,44 N
-20,44 N
Chi phí lãi suất ròng
-16,10 N
-16,10 N
-14,23 N
-14,23 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
139,52 N
139,52 N
215,09 N
215,09 N
EBITDA
-2,53 Tr
-2,53 Tr
-1,94 Tr
-1,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
22,32 N
22,32 N
Các ứng dụng của Google