Finance

Danh sách
CVU:NYSEAMERICAN
CPI Aerostructures Inc
5,10 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CVU...
Mở
5,10 US$
Cao
5,12 US$
Thấp
5,08 US$
Vốn hoá thị trường
67,57 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
40,53 N
Khối lượng
13,11 N
Chỉ số P/E
17,72
Cao nhất trong 52 tuần
5,98 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,02 US$
EPS
0,29 US$
Beta
1,00
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,25 Tr
Số nhân viên
192
Mở
5,10 US$
Cao
5,12 US$
Thấp
5,08 US$
Vốn hoá thị trường
67,57 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
40,53 N
Khối lượng
13,11 N
Chỉ số P/E
17,72
Cao nhất trong 52 tuần
5,98 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,02 US$
EPS
0,29 US$
Beta
1,00
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,25 Tr
Số nhân viên
192
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
CPI Aerostructures Inc., known as CPI Aero, is a contract aircraft component manufacturer based in Edgewood, New York. CPI's primary customers are the US Department of Defense, and also operating as a subcontractor under Boeing and Northrop Grumman. CPI is traded on NYSE American as CVU. The company has approximately 280 employees and hires temporary employees as needed. The CEO is Douglas J. McCrosson. After Vincent Palazzolo resigned in November 2019 in a cloud of financial problems, Dan Azmon was announced as CFO on November 19, 2019. Azmon resigned in February 2020 and the company announced it would restate its books going back to March 2018. In 2018, CPI Aero reported $83.9 million in gross revenue, $18.1 million in gross profit, and net income of $2.2 million. Approximately half that was in government subcontracts, another 40% in commercial contracts, and the remainder under prime government contracts. Wikipedia
Giới thiệu về CPI Aerostructures Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên192
Ngày thành lậpthg 1 1980
Trụ sở chínhEdgewood, Tiểu bang New York, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webcpiaero.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,27 Tr
19,41 Tr
17,36 Tr
17,58 Tr
Giá vốn hàng bán
14,96 Tr
15,48 Tr
12,88 Tr
13,71 Tr
Chi phí doanh thu
14,96 Tr
15,48 Tr
12,88 Tr
13,71 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,55 Tr
2,69 Tr
2,65 Tr
2,68 Tr
Chi phí hoạt động
2,55 Tr
2,69 Tr
2,65 Tr
2,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
17,51 Tr
18,17 Tr
15,53 Tr
16,39 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,75 Tr
1,25 Tr
1,83 Tr
1,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-6,98 N
30,37 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,37 Tr
834,34 N
1,57 Tr
882,85 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,37 Tr
834,34 N
1,57 Tr
882,85 N
Chi phí thuế thu nhập
253,34 N
142,51 N
331,35 N
197,23 N
Thuế suất hiệu dụng
18,53%
17,08%
21,13%
22,34%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,11 Tr
691,83 N
1,24 Tr
685,62 N
Biên lợi nhuận ròng
5,78%
3,56%
7,12%
3,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-387,92 N
-404,28 N
-291,94 N
-312,94 N
Chi phí lãi suất ròng
-387,92 N
-404,28 N
-291,94 N
-312,94 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,83 Tr
1,40 Tr
1,87 Tr
1,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google