Trang chủCVT • NZE
add
Comvita Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,67 $
Mức chênh lệch một ngày
0,66 $ - 0,66 $
Phạm vi một năm
0,43 $ - 0,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
46,57 Tr NZD
Số lượng trung bình
33,81 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NZE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (NZD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 58,99 Tr | 18,31% |
Chi phí hoạt động | 24,63 Tr | -12,83% |
Thu nhập ròng | 2,30 Tr | 170,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,89 | 159,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,92 Tr | 6.235,29% |
Thuế suất hiệu dụng | -7,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (NZD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,26 Tr | -24,49% |
Tổng tài sản | 164,37 Tr | -44,34% |
Tổng nợ | 106,03 Tr | -26,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 58,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 70,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (NZD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,30 Tr | 170,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,38 Tr | 110,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -251,00 N | 88,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,63 Tr | -4.287,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 630,50 N | -76,80% |
Dòng tiền tự do | 3,27 Tr | 374,92% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1974
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
400