Finance

Danh sách
CVSG:LON
CVS Group Plc
1.225,83 GBX
+1,39%
(+16,83) 1 ngày
14 thg 10, 17:00:05 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CVSG...
Mở
1.209,00 GBX
Cao
1.239,00 GBX
Thấp
1.209,00 GBX
Vốn hoá thị trường
823,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
360,36 N
Khối lượng
399,14 N
Cổ tức
0,73%
Cổ tức hằng quý
2,25 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 11, 2025
Chỉ số P/E
50,28
Cao nhất trong 52 tuần
1.648,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
1.062,00 GBX
EPS
0,24 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
67,14 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
1.209,00 GBX
Cao
1.239,00 GBX
Thấp
1.209,00 GBX
Vốn hoá thị trường
823,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
360,36 N
Khối lượng
399,14 N
Cổ tức
0,73%
Cổ tức hằng quý
2,25 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 11, 2025
Chỉ số P/E
50,28
Cao nhất trong 52 tuần
1.648,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
1.062,00 GBX
EPS
0,24 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
67,14 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
CVS Group plc is a British veterinary services business. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về CVS Group Plc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
178,45 Tr
178,45 Tr
177,95 Tr
177,95 Tr
Giá vốn hàng bán
99,65 Tr
99,65 Tr
98,95 Tr
98,95 Tr
Chi phí doanh thu
99,65 Tr
99,65 Tr
98,95 Tr
98,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
67,75 Tr
67,75 Tr
51,65 Tr
51,65 Tr
Chi phí hoạt động
67,75 Tr
67,75 Tr
65,25 Tr
65,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
167,40 Tr
167,40 Tr
164,20 Tr
164,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,05 Tr
11,05 Tr
13,75 Tr
13,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
7,60 Tr
7,60 Tr
8,40 Tr
8,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,60 Tr
7,60 Tr
9,40 Tr
9,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,45 Tr
3,45 Tr
3,65 Tr
3,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
45,39%
45,39%
43,45%
43,45%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,90 Tr
3,90 Tr
4,75 Tr
4,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,19%
2,19%
2,67%
2,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
600,00 N
600,00 N
Chi phí lãi suất
-3,45 Tr
-3,45 Tr
-4,95 Tr
-4,95 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,45 Tr
-3,45 Tr
-4,35 Tr
-4,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
22,10 Tr
22,10 Tr
24,10 Tr
24,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
300,00 N
300,00 N
850,00 N
850,00 N
Các ứng dụng của Google