Finance

Danh sách
Tại sao CVN tăng 2,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
CVN:ASX
Carnarvon Energy Ltd
0,10 AU$
+2,04%
(+0,0020) 1 ngày
2 thg 10, 17:10:22 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CVN...
Mở
0,10 AU$
Cao
0,10 AU$
Thấp
0,10 AU$
Vốn hoá thị trường
175,33 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,75 Tr
Khối lượng
1,59 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,14 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,79 T
Số nhân viên
7
Mở
0,10 AU$
Cao
0,10 AU$
Thấp
0,10 AU$
Vốn hoá thị trường
175,33 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,75 Tr
Khối lượng
1,59 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,14 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,79 T
Số nhân viên
7
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Carnarvon Energy Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
284,50 N
284,50 N
225,50 N
225,50 N
Chi phí doanh thu
284,50 N
284,50 N
225,50 N
225,50 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
631,00 N
631,00 N
653,50 N
653,50 N
Chi phí hoạt động
612,00 N
612,00 N
653,50 N
653,50 N
Tổng chi phí hoạt động
896,50 N
896,50 N
879,00 N
879,00 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-896,50 N
-896,50 N
-879,00 N
-879,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-833,50 N
-833,50 N
-1,37 Tr
-1,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-833,50 N
-833,50 N
-1,37 Tr
-1,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
70,50 N
70,50 N
-159,50 N
-159,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-8,46%
-8,46%
11,62%
11,62%
Chi phí hoạt động khác
-19,00 N
-19,00 N
-
-
Thu nhập ròng
-904,00 N
-904,00 N
-1,21 Tr
-1,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,15 Tr
1,15 Tr
1,07 Tr
1,07 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,15 Tr
1,15 Tr
1,07 Tr
1,07 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-894,50 N
-894,50 N
-877,00 N
-877,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google