Finance

Danh sách
Tại sao CVKMD tăng 4,54%?
Tìm hiểu sâu hơn
CVKMD:IST
Cvk Maden Isletmeleri Snyi ve Ticaret AS
12,66 TRY
+4,54%
(+0,55) 1 ngày
1 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CVKMD...
Mở
12,21 TRY
Cao
12,90 TRY
Thấp
12,04 TRY
Vốn hoá thị trường
47,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,97 Tr
Khối lượng
28,37 Tr
Chỉ số P/E
136,30
Cao nhất trong 52 tuần
18,96 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
5,90 TRY
EPS
0,09 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,78 T
Số nhân viên
337
Mở
12,21 TRY
Cao
12,90 TRY
Thấp
12,04 TRY
Vốn hoá thị trường
47,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,97 Tr
Khối lượng
28,37 Tr
Chỉ số P/E
136,30
Cao nhất trong 52 tuần
18,96 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
5,90 TRY
EPS
0,09 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,78 T
Số nhân viên
337
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cvk Maden Isletmeleri Snyi ve Ticaret AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên337
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
747,10 Tr
878,21 Tr
762,24 Tr
1,88 T
Giá vốn hàng bán
553,57 Tr
714,87 Tr
498,91 Tr
1,13 T
Chi phí doanh thu
553,57 Tr
714,87 Tr
498,91 Tr
1,13 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
96,79 Tr
103,02 Tr
113,25 Tr
156,57 Tr
Chi phí hoạt động
82,72 Tr
81,07 Tr
93,99 Tr
181,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
636,29 Tr
795,94 Tr
592,90 Tr
1,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
110,81 Tr
82,28 Tr
169,34 Tr
564,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
465,65 Tr
403,09 Tr
721,70 Tr
842,33 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-127,82 Tr
109,90 Tr
223,89 Tr
703,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-123,98 Tr
112,78 Tr
229,99 Tr
714,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,63 Tr
430,19 Tr
170,76 Tr
66,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-11,45%
391,42%
76,27%
9,43%
Chi phí hoạt động khác
-14,07 Tr
-21,95 Tr
-19,26 Tr
25,26 Tr
Thu nhập ròng
-134,65 Tr
-250,90 Tr
80,51 Tr
658,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-18,02%
-28,57%
10,56%
35,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,90 Tr
49,63 Tr
49,99 Tr
14,04 Tr
Chi phí lãi suất
-82,44 Tr
-105,57 Tr
-180,22 Tr
-106,72 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-56,54 Tr
-55,94 Tr
-130,23 Tr
-92,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
174,18 Tr
223,09 Tr
285,30 Tr
771,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google