Finance

Danh sách
CVIEW:KLSE
Country View Bhd
2,88 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 11, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CVIEW...
Mở
2,88 MYR
Cao
2,88 MYR
Thấp
2,88 MYR
Vốn hoá thị trường
288,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
12,92 N
Khối lượng
2,30 N
Cổ tức
11,46%
Cổ tức hằng quý
0,08 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
3,82
Cao nhất trong 52 tuần
3,43 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
2,66 MYR
EPS
0,75 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,00 Tr
Số nhân viên
101
Mở
2,88 MYR
Cao
2,88 MYR
Thấp
2,88 MYR
Vốn hoá thị trường
288,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
12,92 N
Khối lượng
2,30 N
Cổ tức
11,46%
Cổ tức hằng quý
0,08 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
3,82
Cao nhất trong 52 tuần
3,43 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
2,66 MYR
EPS
0,75 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,00 Tr
Số nhân viên
101
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Country View Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên101
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcReal Estate
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
83,63 Tr
98,81 Tr
83,42 Tr
76,56 Tr
Giá vốn hàng bán
50,16 Tr
62,94 Tr
46,88 Tr
46,03 Tr
Chi phí doanh thu
50,16 Tr
62,94 Tr
46,88 Tr
46,03 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,70 Tr
7,96 Tr
6,79 Tr
6,85 Tr
Chi phí hoạt động
6,70 Tr
7,96 Tr
6,79 Tr
6,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
56,86 Tr
70,90 Tr
53,67 Tr
52,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,76 Tr
27,91 Tr
29,74 Tr
23,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-173,00 N
699,00 N
231,00 N
315,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
25,32 Tr
27,60 Tr
29,19 Tr
23,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
25,26 Tr
27,60 Tr
29,19 Tr
23,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,53 Tr
7,26 Tr
8,09 Tr
7,88 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,80%
26,30%
27,71%
33,60%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
18,78 Tr
20,34 Tr
21,10 Tr
15,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,46%
20,59%
25,30%
20,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
370,00 N
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,70 Tr
-1,00 Tr
-783,00 N
-530,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,33 Tr
-1,00 Tr
-783,00 N
-530,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
26,90 Tr
28,03 Tr
29,89 Tr
23,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-70,00 N
-35,00 N
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google