Finance

Danh sách
CVHSY:OTCMKTS
CABLEVISION HLDGS GDR
5,70 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:16:11 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CVHSY...
Vốn hoá thị trường
913,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,47 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
5,95 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,50 US$
Beta
1,61
Số cổ phiếu đang lưu hành
121,11 Tr
Số nhân viên
28 N
Vốn hoá thị trường
913,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,47 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
5,95 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,50 US$
Beta
1,61
Số cổ phiếu đang lưu hành
121,11 Tr
Số nhân viên
28 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CABLEVISION HLDGS GDR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên27,8 N
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ARS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,07 NT
2,71 NT
2,52 NT
2,56 NT
Giá vốn hàng bán
980,23 T
1,36 NT
1,14 NT
1,13 NT
Chi phí doanh thu
980,23 T
1,36 NT
1,14 NT
1,13 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
103,91 T
139,67 T
114,93 T
120,67 T
Chi phí hoạt động
867,57 T
1,34 NT
1,03 NT
1,07 NT
Tổng chi phí hoạt động
1,85 NT
2,69 NT
2,17 NT
2,21 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
217,40 T
14,71 T
349,20 T
352,74 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
22,06 T
1,74 T
40,79 T
48,50 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-295,57 T
137,72 T
1,01 NT
288,22 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-239,28 T
-26,25 T
1,05 NT
268,52 T
Chi phí thuế thu nhập
-100,92 T
18,02 T
342,36 T
110,42 T
Thuế suất hiệu dụng
34,15%
13,08%
33,77%
38,31%
Chi phí hoạt động khác
253,24 T
436,76 T
313,07 T
327,12 T
Thu nhập ròng
-80,47 T
39,03 T
250,56 T
63,30 T
Biên lợi nhuận ròng
-3,90%
1,44%
9,95%
2,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
3,82 T
Chi phí lãi suất
-155,89 T
-113,45 T
-143,40 T
-96,72 T
Chi phí lãi suất ròng
-155,89 T
-113,45 T
-143,40 T
-92,90 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
483,30 T
712,60 T
548,76 T
583,41 T
EBITDA
675,25 T
539,72 T
803,75 T
889,59 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google