Finance

Danh sách
Tại sao CVCO giảm 2,97%?
Tìm hiểu sâu hơn
CVCO:NASDAQ
Cavco Industries Inc
532,43 US$
-2,97%
(-16,29) 1 ngày
532,43 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 9 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CVCO...
Mở
548,34 US$
Cao
548,34 US$
Thấp
530,75 US$
Vốn hoá thị trường
4,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
108,82 N
Khối lượng
119,41 N
Chỉ số P/E
23,16
Cao nhất trong 52 tuần
713,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
443,34 US$
EPS
22,98 US$
Beta
1,27
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,69 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
548,34 US$
Cao
548,34 US$
Thấp
530,75 US$
Vốn hoá thị trường
4,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
108,82 N
Khối lượng
119,41 N
Chỉ số P/E
23,16
Cao nhất trong 52 tuần
713,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
443,34 US$
EPS
22,98 US$
Beta
1,27
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,69 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cavco Industries Inc
Giám đốc điều hànhWilliam C Boor
Số nhân viên7,7 N
Ngày thành lập1965
Trụ sở chínhPhoenix, Arizona, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 2 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho CVCO trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 2 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho CVCO trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 532,43 US$
720,00 US$ (+35,23%)
Trung bình
677,35 US$ (+27,22%)
Thấp nhất
634,70 US$ (+19,21%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Tyler Batory
Oppenheimer
Buy
Initiated
720,00 US$
+35,2%
09/30/2026
McClaran Hayes
Zelman & Assoc.
Hold
Downgraded
634,70 US$
+19,2%
08/06/2026
Greg Palm
Craig-Hallum
Buy
Maintained
-
-
06/24/2026
John Lovallo
UBS
Buy
Initiated
700,00 US$
+31,5%
06/05/2026
Jay McCanless
Citizens JMP
Hold
Reiterated
550,00 US$
+3,3%
11/03/2025
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
5,43 US$ / 5,55 US$
-2,23%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
609,96 Tr / 590,54 Tr
+3,29%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
556,53 Tr
580,99 Tr
550,13 Tr
609,96 Tr
Giá vốn hàng bán
412,62 Tr
62,41 Tr
1,50 T
463,95 Tr
Chi phí doanh thu
428,70 Tr
452,40 Tr
430,24 Tr
483,23 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
65,76 Tr
71,26 Tr
72,41 Tr
66,67 Tr
Chi phí hoạt động
65,76 Tr
71,26 Tr
72,41 Tr
66,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
494,46 Tr
523,66 Tr
502,65 Tr
549,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
62,07 Tr
57,33 Tr
47,48 Tr
60,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-851,00 N
-265,00 N
694,00 N
-1,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
67,25 Tr
57,60 Tr
54,55 Tr
55,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
66,26 Tr
60,02 Tr
50,86 Tr
61,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,87 Tr
13,53 Tr
12,09 Tr
13,52 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,11%
23,49%
22,16%
24,23%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
52,38 Tr
44,07 Tr
42,46 Tr
42,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,41%
7,58%
7,72%
6,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
6,55
5,58
5,42
5,43
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,05 Tr
2,96 Tr
3,23 Tr
3,26 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-541,00 N
-132,00 N
Chi phí lãi suất ròng
5,05 Tr
2,96 Tr
2,69 Tr
3,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
67,40 Tr
63,49 Tr
53,86 Tr
66,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-95,00 N
-29,00 N
9,00 N
268,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google