Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,17%
1.106,36
-1,87
-0,17%
1.108,231.109,651.115,881.105,59
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,77%
610,29
+4,66
+0,77%
605,63605,63611,69602,96
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,10%
1.211,22
+1,27
+0,10%
1.209,951.210,981.212,701.197,20
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,43%
1.750,71
-7,52
-0,43%
1.758,231.759,031.760,641.739,69
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-1,07%
628,17
-6,77
-1,07%
634,94632,49632,49627,63
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+0,26%
854,57
+2,20
+0,26%
852,37850,81859,97849,13
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,90%
216,87
-1,98
-0,90%
218,85218,85218,85215,61
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+0,95%
3.561,94
+33,45
+0,95%
3.528,493.565,203.578,773.509,18
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-1,26%
903,31
-11,51
-1,26%
914,82910,36910,36897,78
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+0,63%
1.481,54
+9,27
+0,63%
1.472,271.470,891.484,151.466,47
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,39%
2.399,95
+9,34
+0,39%
2.390,612.387,312.409,702.373,97
CVCCF:OTCMKTS
CVC Capital Partners
13,00 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 4, 10:01:02 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CVCCF...
Vốn hoá thị trường
13,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
133,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
20,39 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,47 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,05 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
CVC Capital Partners plc is a Jersey-based private equity and investment advisory firm with approximately €186 billion of assets under management and approximately €157 billion in secured commitments since inception across American, European, and Asian private equity, secondaries, credit funds and infrastructure. As of 31 December 2021, the funds managed or advised by CVC are invested in more than 100 companies worldwide, employing over 450,000 people in numerous countries. CVC was founded in 1981 and, as of 31 March 2022, has over 850 employees working across its network of 25 offices throughout EMEA, Asia and the Americas. In 2023, it raised the largest ever raised private equity fund globally at €26 billion. In June 2025, CVC Capital Partners ranked sixth in Private Equity International's PEI 300 ranking among the world's largest private equity firms. Wikipedia
Giới thiệu về CVC Capital Partners
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,48 N
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcvc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
421,49 Tr
421,49 Tr
504,21 Tr
504,21 Tr
Giá vốn hàng bán
128,86 Tr
128,86 Tr
145,33 Tr
145,33 Tr
Chi phí doanh thu
128,86 Tr
128,86 Tr
145,33 Tr
145,33 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
47,32 Tr
47,32 Tr
49,33 Tr
49,33 Tr
Chi phí hoạt động
93,39 Tr
93,39 Tr
95,90 Tr
95,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
222,24 Tr
222,24 Tr
241,22 Tr
241,22 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
199,25 Tr
199,25 Tr
262,99 Tr
262,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
117,29 Tr
117,29 Tr
47,76 Tr
47,76 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
312,26 Tr
312,26 Tr
297,26 Tr
297,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
312,51 Tr
312,51 Tr
302,73 Tr
302,73 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,01 Tr
20,01 Tr
-21,63 Tr
-21,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,41%
6,41%
-7,28%
-7,28%
Chi phí hoạt động khác
-107,50 N
-107,50 N
886,00 N
886,00 N
Thu nhập ròng
286,86 Tr
286,86 Tr
304,69 Tr
304,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
68,06%
68,06%
60,43%
60,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,05 Tr
6,05 Tr
4,35 Tr
4,35 Tr
Chi phí lãi suất
-14,10 Tr
-14,10 Tr
-12,06 Tr
-12,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,05 Tr
-8,05 Tr
-7,71 Tr
-7,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
46,18 Tr
46,18 Tr
45,68 Tr
45,68 Tr
EBITDA
245,42 Tr
245,42 Tr
292,96 Tr
292,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
892,00 N
892,00 N

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay