Finance

Danh sách
Tại sao CVAT giảm 7,63%?
Tìm hiểu sâu hơn
CVAT:OTCMKTS
Cavitation Technologies, Inc.
0,035 US$
-7,63%
(-0,0029) 1 ngày
2 thg 10, 14:47:59 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CVAT...
Mở
0,04 US$
Cao
0,04 US$
Thấp
0,04 US$
Vốn hoá thị trường
10,58 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
531,61 N
Khối lượng
89,52 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,11 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 US$
EPS
-0,00 US$
Beta
0,63
Số cổ phiếu đang lưu hành
309,72 Tr
Số nhân viên
3
Mở
0,04 US$
Cao
0,04 US$
Thấp
0,04 US$
Vốn hoá thị trường
10,58 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
531,61 N
Khối lượng
89,52 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,11 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 US$
EPS
-0,00 US$
Beta
0,63
Số cổ phiếu đang lưu hành
309,72 Tr
Số nhân viên
3
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cavitation Technologies, Inc.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
5,00 N
3,00 N
-
3,00 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
29,00 N
7,00 N
4,00 N
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
210,00 N
245,00 N
470,00 N
234,00 N
Chi phí hoạt động
239,00 N
252,00 N
474,00 N
234,00 N
Tổng chi phí hoạt động
239,00 N
252,00 N
474,00 N
234,00 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-234,00 N
-249,00 N
-474,00 N
-231,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
15,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-235,00 N
-258,00 N
-476,00 N
-219,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-235,00 N
-258,00 N
-476,00 N
-219,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-235,00 N
-258,00 N
-476,00 N
-219,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-4.700,00%
-8.600,00%
-
-7.300,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,00 N
-9,00 N
-2,00 N
-3,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,00 N
-9,00 N
-2,00 N
-3,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-233,75 N
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google