Finance

Danh sách
CUZ:NYSE
Cousins Properties Inc
28,01 US$
+1,38%
(+0,38) 1 ngày
27,46 US$
-1,96% (-0,55)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 2 thg 10, 16:00:07 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CUZ...
Mở
27,98 US$
Cao
28,56 US$
Thấp
27,83 US$
Vốn hoá thị trường
4,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,42 Tr
Khối lượng
1,33 Tr
Cổ tức
4,57%
Cổ tức hằng quý
0,32 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
715,64
Cao nhất trong 52 tuần
32,95 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
21,03 US$
EPS
0,04 US$
Beta
1,19
Số cổ phiếu đang lưu hành
164,60 Tr
Số nhân viên
351
Mở
27,98 US$
Cao
28,56 US$
Thấp
27,83 US$
Vốn hoá thị trường
4,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,42 Tr
Khối lượng
1,33 Tr
Cổ tức
4,57%
Cổ tức hằng quý
0,32 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
715,64
Cao nhất trong 52 tuần
32,95 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
21,03 US$
EPS
0,04 US$
Beta
1,19
Số cổ phiếu đang lưu hành
164,60 Tr
Số nhân viên
351
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Cousins Properties Incorporated is an American publicly traded real estate investment trust that invests in office buildings in Atlanta, Charlotte, Austin, Phoenix, Tampa, and Chapel Hill, North Carolina. The company has developed notable properties including CNN Center, Omni Coliseum, 191 Peachtree Tower, and Emory Point in Atlanta. As of December 31, 2024, the company owned wholly or through joint ventures 42 properties comprising 20.6 million square feet of office space and 467,000 square feet of other space. Wikipedia
Giới thiệu về Cousins Properties Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên351
Ngày thành lập1958
Trụ sở chínhAtlanta, Georgia, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webcousins.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 7 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho CUZ trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
6
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 7 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho CUZ trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 28,01 US$
36,00 US$ (+28,53%)
Trung bình
33,57 US$ (+19,85%)
Thấp nhất
30,00 US$ (+7,10%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Steve Sakwa
Evercore ISI
Buy
Maintained
33,00 US$
+17,8%
09/21/2026
Vikram Malhotra
Mizuho Securities
Buy
Maintained
34,00 US$
+21,4%
09/08/2026
Brendan Lynch
Barclays
Buy
Maintained
34,00 US$
+21,4%
09/08/2026
Michael Lewis
Truist Financial
Hold
Maintained
30,00 US$
+7,1%
09/01/2026
Anthony Paolone
J.P. Morgan
Buy
Maintained
36,00 US$
+28,5%
08/24/2026
Jana Galan
Bank of America Securities
Buy
Reiterated
34,00 US$
+21,4%
08/17/2026
Blaine Heck
Wells Fargo
Buy
Maintained
34,00 US$
+21,4%
08/10/2026
John Kim
BMO Capital
Buy
Maintained
27,00 US$
-3,6%
04/29/2026
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,10 US$ / 0,08 US$
+28,50%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
266,31 Tr / 264,20 Tr
+0,80%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
245,64 Tr
253,03 Tr
260,47 Tr
266,31 Tr
Giá vốn hàng bán
80,02 Tr
83,14 Tr
82,58 Tr
84,67 Tr
Chi phí doanh thu
80,02 Tr
83,14 Tr
82,58 Tr
84,67 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,51 Tr
8,68 Tr
11,84 Tr
12,12 Tr
Chi phí hoạt động
114,91 Tr
115,89 Tr
120,37 Tr
117,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
194,93 Tr
199,03 Tr
202,95 Tr
201,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
50,72 Tr
54,00 Tr
57,52 Tr
64,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-440,00 N
-496,00 N
-438,00 N
-389,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
8,78 Tr
-3,28 Tr
-24,67 Tr
26,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,78 Tr
11,04 Tr
11,98 Tr
17,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
124,00 N
124,00 N
120,00 N
172,00 N
Thu nhập ròng
8,59 Tr
-3,47 Tr
-24,86 Tr
26,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,50%
-1,37%
-9,54%
9,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,06
0,07
0,10
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-41,50 Tr
-42,46 Tr
-45,10 Tr
-47,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-41,50 Tr
-42,46 Tr
-45,10 Tr
-47,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
105,27 Tr
107,08 Tr
108,41 Tr
104,84 Tr
EBITDA
146,96 Tr
170,10 Tr
161,90 Tr
165,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
47,00 N
-9,17 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google