Finance

Danh sách
CUV:ASX
Clinuvel Pharmaceuticals Ltd
8,10 AU$
-1,82%
(-0,15) 1 ngày
2 thg 10, 17:10:22 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CUV...
Mở
8,21 AU$
Cao
8,30 AU$
Thấp
8,04 AU$
Vốn hoá thị trường
408,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
165,68 N
Khối lượng
70,92 N
Cổ tức
0,62%
Cổ tức hằng quý
0,01 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,58
Cao nhất trong 52 tuần
13,48 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,93 AU$
EPS
0,64 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,43 Tr
Số nhân viên
16
Mở
8,21 AU$
Cao
8,30 AU$
Thấp
8,04 AU$
Vốn hoá thị trường
408,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
165,68 N
Khối lượng
70,92 N
Cổ tức
0,62%
Cổ tức hằng quý
0,01 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,58
Cao nhất trong 52 tuần
13,48 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,93 AU$
EPS
0,64 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,43 Tr
Số nhân viên
16
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Clinuvel Pharmaceuticals Ltd
Giám đốc điều hànhPhilippe J. Wolgen
Số nhân viên16
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webclinuvel.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,47 Tr
18,47 Tr
28,55 Tr
28,55 Tr
Giá vốn hàng bán
2,28 Tr
2,28 Tr
5,62 Tr
5,62 Tr
Chi phí doanh thu
2,28 Tr
2,28 Tr
5,62 Tr
5,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,70 Tr
1,70 Tr
7,35 Tr
7,35 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,96 Tr
6,96 Tr
2,83 Tr
2,83 Tr
Chi phí hoạt động
9,42 Tr
9,42 Tr
9,42 Tr
9,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
11,71 Tr
11,71 Tr
15,04 Tr
15,04 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,76 Tr
6,76 Tr
13,51 Tr
13,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
322,45 N
322,45 N
EBT bao gồm các mục bất thường
7,29 Tr
7,29 Tr
16,54 Tr
16,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,29 Tr
7,29 Tr
16,54 Tr
16,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,07 Tr
2,07 Tr
4,80 Tr
4,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,39%
28,39%
29,03%
29,03%
Chi phí hoạt động khác
-1,24 N
-1,24 N
1,24 N
1,24 N
Thu nhập ròng
5,22 Tr
5,22 Tr
11,74 Tr
11,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
28,28%
28,28%
41,11%
41,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,63 Tr
2,63 Tr
3,87 Tr
3,87 Tr
Chi phí lãi suất
-1,28 Tr
-1,28 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,35 Tr
1,35 Tr
3,87 Tr
3,87 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
250,02 N
250,02 N
-250,02 N
-250,02 N
EBITDA
7,01 Tr
7,01 Tr
13,55 Tr
13,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
28,62 N
28,62 N
Các ứng dụng của Google