Finance

Danh sách
CUU:CVE
Copper Fox Metals Inc.
0,61 CA$
-1,61%
(-0,0100) 1 ngày
20 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CUU...
Mở
0,62 CA$
Cao
0,62 CA$
Thấp
0,61 CA$
Vốn hoá thị trường
360,23 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
107,36 N
Khối lượng
28,23 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,90 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,32 CA$
EPS
-0,00 CA$
Beta
0,83
Số cổ phiếu đang lưu hành
590,54 Tr
Mở
0,62 CA$
Cao
0,62 CA$
Thấp
0,61 CA$
Vốn hoá thị trường
360,23 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
107,36 N
Khối lượng
28,23 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,90 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,32 CA$
EPS
-0,00 CA$
Beta
0,83
Số cổ phiếu đang lưu hành
590,54 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Copper Fox Metals Inc.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
333,98 N
240,98 N
396,66 N
316,38 N
Chi phí hoạt động
337,29 N
244,10 N
399,78 N
319,50 N
Tổng chi phí hoạt động
337,29 N
244,10 N
399,78 N
319,50 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-337,29 N
-244,10 N
-399,78 N
-319,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-336,88 N
-242,86 N
-396,81 N
-317,25 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-336,88 N
-242,86 N
-396,81 N
-317,25 N
Chi phí thuế thu nhập
-172,35 N
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
51,16%
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-164,54 N
-242,86 N
-396,81 N
-317,25 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
409,00
1,24 N
2,97 N
2,25 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
409,00
1,24 N
2,97 N
2,25 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,32 N
3,12 N
3,12 N
3,12 N
EBITDA
-336,06 N
-243,07 N
-398,75 N
-318,47 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google