Trang chủCURY3 • BVMF
add
Cury Construtora E Incorporadora SA
Giá đóng cửa hôm trước
36,10 R$
Mức chênh lệch một ngày
34,87 R$ - 36,27 R$
Phạm vi một năm
21,63 R$ - 41,76 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
11,12 T BRL
Số lượng trung bình
3,45 Tr
Tỷ số P/E
10,84
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,42 T | 37,17% |
Chi phí hoạt động | 216,17 Tr | 26,34% |
Thu nhập ròng | 270,08 Tr | 62,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,02 | 18,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,91 | 59,77% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 365,52 Tr | 52,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,60 T | 47,07% |
Tổng tài sản | 5,65 T | 30,31% |
Tổng nợ | 3,99 T | 31,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 308,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 29,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 270,08 Tr | 62,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 312,33 Tr | 85,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 51,82 Tr | -75,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -295,89 Tr | -76,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 68,26 Tr | -68,25% |
Dòng tiền tự do | 310,00 Tr | 3.390,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1963
Trang web
Nhân viên
4.485