Finance

Beta
Hỏi
Danh sách
CURA:TSE
Curaleaf Holdings Inc
14,56 CA$
+0,41%
(+0,060) 1 ngày
11 thg 6, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CURA...
Mở
14,37 CA$
Cao
15,20 CA$
Thấp
14,09 CA$
Vốn hoá thị trường
11,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
267,42 N
Khối lượng
196,91 N
Cao nhất trong 52 tuần
20,92 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,97 CA$
EPS
-0,18 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
232,91 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
14,37 CA$
Cao
15,20 CA$
Thấp
14,09 CA$
Vốn hoá thị trường
11,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
267,42 N
Khối lượng
196,91 N
Cao nhất trong 52 tuần
20,92 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,97 CA$
EPS
-0,18 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
232,91 Tr
Số nhân viên
6 N
Nhận định của nhà phân tích
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 3 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho CURA trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
3
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 3 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho CURA trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 14,56 CA$
20,92 CA$ (+43,67%)
Trung bình
18,73 CA$ (+28,64%)
Thấp nhất
15,75 CA$ (+8,17%)
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Curaleaf Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,55 N
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcuraleaf.com
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,29 US$ / -0,27 US$
+207,80%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
324,23 Tr / 317,24 Tr
+2,20%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
314,52 Tr
320,24 Tr
323,36 Tr
324,23 Tr
Giá vốn hàng bán
161,97 Tr
160,50 Tr
159,81 Tr
166,94 Tr
Chi phí doanh thu
161,97 Tr
160,50 Tr
159,81 Tr
166,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
105,22 Tr
110,18 Tr
105,76 Tr
113,21 Tr
Chi phí hoạt động
149,27 Tr
155,71 Tr
153,25 Tr
156,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
311,24 Tr
316,21 Tr
313,06 Tr
323,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,28 Tr
4,03 Tr
10,31 Tr
753,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,41 Tr
1,33 Tr
2,84 Tr
1,23 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-19,22 Tr
-24,31 Tr
-16,74 Tr
-28,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-20,23 Tr
-21,01 Tr
-11,25 Tr
-24,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
31,38 Tr
30,24 Tr
25,22 Tr
-98,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-163,26%
-124,40%
-150,58%
344,77%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-53,16 Tr
-57,03 Tr
-59,82 Tr
69,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-16,90%
-17,81%
-18,50%
21,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,19
-0,19
-0,15
0,29
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
166,00 N
151,00 N
174,00 N
212,00 N
Chi phí lãi suất
-25,72 Tr
-25,36 Tr
-24,50 Tr
-25,53 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-25,55 Tr
-25,21 Tr
-24,32 Tr
-25,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
35,57 Tr
35,24 Tr
35,14 Tr
33,67 Tr
EBITDA
53,01 Tr
53,50 Tr
58,37 Tr
48,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
253,00 N
1,22 Tr
499,00 N
-194,00 N