Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q3 2026 • đã công bố • EPS vượt kỳ vọng +28,67% • Doanh thu vượt kỳ vọng +1,81%
Xem kết quả
CURA:TSE
Curaleaf Holdings Inc
13,23 CA$
+0,08%
(+0,0100) 1 ngày
6 thg 11, 16:00:00 GMT-5  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CURA...
Mở
13,28 CA$
Cao
13,71 CA$
Thấp
13,18 CA$
Vốn hoá thị trường
3,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
317,07 N
Khối lượng
337,97 N
Cao nhất trong 52 tuần
20,92 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,77 CA$
EPS
-0,06 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
233,67 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
13,28 CA$
Cao
13,71 CA$
Thấp
13,18 CA$
Vốn hoá thị trường
3,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
317,07 N
Khối lượng
337,97 N
Cao nhất trong 52 tuần
20,92 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,77 CA$
EPS
-0,06 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
233,67 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Curaleaf Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,55 N
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcHealth Care
Ngành-
Trang webcuraleaf.com
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 11, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
-0,11 US$ / -0,15 US$
+28,67%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
352,65 Tr / 346,39 Tr
+1,81%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
323,36 Tr
324,23 Tr
340,10 Tr
352,65 Tr
Giá vốn hàng bán
159,81 Tr
166,94 Tr
170,18 Tr
182,17 Tr
Chi phí doanh thu
159,81 Tr
166,94 Tr
170,18 Tr
182,17 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
105,76 Tr
113,21 Tr
131,68 Tr
131,03 Tr
Chi phí hoạt động
153,25 Tr
156,54 Tr
165,69 Tr
167,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
313,06 Tr
323,48 Tr
335,88 Tr
349,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,31 Tr
753,00 N
4,22 Tr
2,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,84 Tr
1,23 Tr
1,51 Tr
2,44 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-16,74 Tr
-28,63 Tr
-26,31 Tr
-22,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-11,25 Tr
-24,88 Tr
-24,51 Tr
-22,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,22 Tr
-98,70 Tr
-38,78 Tr
14,51 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-150,58%
344,77%
147,42%
-63,48%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-59,82 Tr
69,80 Tr
12,51 Tr
-32,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-18,50%
21,53%
3,68%
-9,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,15
0,29
0,07
-0,11
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
174,00 N
212,00 N
149,00 N
121,00 N
Chi phí lãi suất
-24,50 Tr
-25,53 Tr
-27,72 Tr
-28,39 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-24,32 Tr
-25,32 Tr
-27,57 Tr
-28,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
35,14 Tr
33,67 Tr
34,02 Tr
36,51 Tr
EBITDA
58,37 Tr
48,61 Tr
52,83 Tr
51,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
499,00 N
-194,00 N
194,00 N
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google