Finance

Danh sách
Tại sao CURA tăng 2,69%?
Tìm hiểu sâu hơn
CURA:TSE
Curaleaf Holdings Inc
11,07 CA$
+2,69%
(+0,29) 1 ngày
20 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CURA...
Mở
10,80 CA$
Cao
11,18 CA$
Thấp
10,67 CA$
Vốn hoá thị trường
2,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
511,55 N
Khối lượng
253,92 N
Cao nhất trong 52 tuần
20,92 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,77 CA$
EPS
-0,20 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
233,48 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
10,80 CA$
Cao
11,18 CA$
Thấp
10,67 CA$
Vốn hoá thị trường
2,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
511,55 N
Khối lượng
253,92 N
Cao nhất trong 52 tuần
20,92 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,77 CA$
EPS
-0,20 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
233,48 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Curaleaf Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,55 N
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcuraleaf.com
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 14 ngày nữa
Thứ 4, 4 thg 11, 00:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / -0,15 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / 346,39 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
320,24 Tr
323,36 Tr
324,23 Tr
340,10 Tr
Giá vốn hàng bán
160,50 Tr
159,81 Tr
166,94 Tr
170,18 Tr
Chi phí doanh thu
160,50 Tr
159,81 Tr
166,94 Tr
170,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
110,18 Tr
105,76 Tr
113,21 Tr
131,68 Tr
Chi phí hoạt động
155,71 Tr
153,25 Tr
156,54 Tr
165,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
316,21 Tr
313,06 Tr
323,48 Tr
335,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,03 Tr
10,31 Tr
753,00 N
4,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,33 Tr
2,84 Tr
1,23 Tr
1,51 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-24,31 Tr
-16,74 Tr
-28,63 Tr
-26,31 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-21,01 Tr
-11,25 Tr
-24,88 Tr
-24,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
30,24 Tr
25,22 Tr
-98,70 Tr
-38,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-124,40%
-150,58%
344,77%
147,42%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-57,03 Tr
-59,82 Tr
69,80 Tr
12,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-17,81%
-18,50%
21,53%
3,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,19
-0,15
0,29
0,07
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
151,00 N
174,00 N
212,00 N
149,00 N
Chi phí lãi suất
-25,36 Tr
-24,50 Tr
-25,53 Tr
-27,72 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-25,21 Tr
-24,32 Tr
-25,32 Tr
-27,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
35,24 Tr
35,14 Tr
33,67 Tr
34,02 Tr
EBITDA
53,50 Tr
58,37 Tr
48,61 Tr
52,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,22 Tr
499,00 N
-194,00 N
194,00 N
Các ứng dụng của Google