Finance

Danh sách
Tại sao CUPID tăng 3,72%?
Tìm hiểu sâu hơn
CUPID:NSE
Cupid Ltd
356,75 ₹
+3,72%
(+12,80) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:02 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CUPID...
Mở
348,50 ₹
Cao
357,00 ₹
Thấp
344,00 ₹
Vốn hoá thị trường
462,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,20 Tr
Khối lượng
29,56 Tr
Chỉ số P/E
352,92
Cao nhất trong 52 tuần
357,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
41,82 ₹
EPS
1,01 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,34 Tr
Số nhân viên
196
Mở
348,50 ₹
Cao
357,00 ₹
Thấp
344,00 ₹
Vốn hoá thị trường
462,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,20 Tr
Khối lượng
29,56 Tr
Chỉ số P/E
352,92
Cao nhất trong 52 tuần
357,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
41,82 ₹
EPS
1,01 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,34 Tr
Số nhân viên
196
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cupid Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên196
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
844,47 Tr
934,95 Tr
1,20 T
1,55 T
Giá vốn hàng bán
342,41 Tr
351,44 Tr
498,48 Tr
647,86 Tr
Chi phí doanh thu
342,41 Tr
351,44 Tr
498,48 Tr
647,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
78,79 Tr
80,18 Tr
96,45 Tr
85,58 Tr
Chi phí hoạt động
230,97 Tr
253,53 Tr
335,31 Tr
311,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
573,39 Tr
604,97 Tr
833,79 Tr
959,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
271,08 Tr
329,99 Tr
365,83 Tr
587,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
57,83 Tr
34,15 Tr
-143,21 Tr
23,02 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
321,89 Tr
432,74 Tr
474,51 Tr
599,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
321,89 Tr
358,02 Tr
425,71 Tr
599,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
80,59 Tr
104,40 Tr
111,89 Tr
157,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,04%
24,12%
23,58%
26,32%
Chi phí hoạt động khác
139,14 Tr
160,32 Tr
227,89 Tr
213,10 Tr
Thu nhập ròng
241,30 Tr
328,34 Tr
362,62 Tr
441,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
28,57%
35,12%
30,23%
28,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
180,50 Tr
-
Chi phí lãi suất
-7,02 Tr
-6,11 Tr
-4,77 Tr
-11,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,02 Tr
-6,11 Tr
175,73 Tr
-11,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
13,05 Tr
13,02 Tr
10,97 Tr
12,93 Tr
EBITDA
283,82 Tr
338,18 Tr
373,83 Tr
600,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google