Finance

Danh sách
Tại sao CUPA giảm 15,38%?
Tìm hiểu sâu hơn
CUPA:CNSX
Cupani Metals Corp
0,055 CA$
-15,38%
(-0,0100) 1 ngày
14 thg 10, 12:11:46 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CUPA...
Mở
0,06 CA$
Cao
0,06 CA$
Thấp
0,06 CA$
Vốn hoá thị trường
8,90 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
141,46 N
Khối lượng
82,42 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,17 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 CA$
EPS
-0,03 CA$
Mở
0,06 CA$
Cao
0,06 CA$
Thấp
0,06 CA$
Vốn hoá thị trường
8,90 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
141,46 N
Khối lượng
82,42 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,17 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 CA$
EPS
-0,03 CA$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cupani Metals Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2008
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
249,53 N
347,31 N
201,57 N
351,42 N
Chi phí hoạt động
2,57 Tr
494,13 N
1,16 Tr
1,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,57 Tr
494,13 N
1,16 Tr
1,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,57 Tr
-494,13 N
-1,16 Tr
-1,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
433,50 N
-388,80 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,12 Tr
-880,59 N
-1,14 Tr
-1,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,12 Tr
-880,59 N
-1,14 Tr
-1,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-2,14 Tr
-734,34 N
-1,13 Tr
-1,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,69 N
8,64 N
23,37 N
6,55 N
Chi phí lãi suất
-
-2,59 N
-6,68 N
-5,09 N
Chi phí lãi suất ròng
13,69 N
6,05 N
16,70 N
1,46 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,60 N
13,04 N
24,31 N
33,14 N
EBITDA
-2,56 Tr
-485,05 N
-1,14 Tr
-1,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google