Finance

Danh sách
CULT:CNSX
CULT Food Science Corp
0,26 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CULT...
Mở
0,26 CA$
Cao
0,26 CA$
Thấp
0,26 CA$
Vốn hoá thị trường
636,06 N
Khối lượng giao dịch trung bình
660,00
Khối lượng
500,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,00 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,20 CA$
EPS
-1,07 CA$
Mở
0,26 CA$
Cao
0,26 CA$
Thấp
0,26 CA$
Vốn hoá thị trường
636,06 N
Khối lượng giao dịch trung bình
660,00
Khối lượng
500,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,00 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,20 CA$
EPS
-1,07 CA$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CULT Food Science Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1983
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
45,00
-3,00
-
-
Giá vốn hàng bán
-89,00
-8,00
-
-
Chi phí doanh thu
-89,00
-8,00
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
187,38 N
73,96 N
130,63 N
130,63 N
Chi phí hoạt động
187,65 N
97,89 N
130,82 N
130,82 N
Tổng chi phí hoạt động
187,56 N
97,88 N
130,82 N
130,82 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-187,52 N
-97,89 N
-130,82 N
-130,82 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,20 N
-6,19 N
-11,33 N
-11,33 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-372,45 N
-938,20 N
-157,05 N
-157,05 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-241,70 N
-146,54 N
-184,84 N
-184,84 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-372,45 N
-903,76 N
-157,05 N
-157,05 N
Biên lợi nhuận ròng
-827.664,44%
30.125.500,00%
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-45,98 N
-42,46 N
-42,70 N
-42,70 N
Chi phí lãi suất ròng
-45,98 N
-42,46 N
-42,70 N
-42,70 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
273,00
272,00
189,00
189,00
EBITDA
-187,24 N
-97,62 N
-130,63 N
-130,63 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google