Finance

Danh sách
CULL:OTCMKTS
Cullman Bancorp, Inc.
17,20 US$
+0,88%
(+0,15) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CULL...
Mở
17,05 US$
Cao
17,31 US$
Thấp
17,05 US$
Vốn hoá thị trường
95,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,70 N
Khối lượng
1,42 N
Cổ tức
0,70%
Cổ tức hằng quý
0,03 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 2, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
17,31 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,50 US$
Beta
0,13
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,25 Tr
Số nhân viên
57
Mở
17,05 US$
Cao
17,31 US$
Thấp
17,05 US$
Vốn hoá thị trường
95,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,70 N
Khối lượng
1,42 N
Cổ tức
0,70%
Cổ tức hằng quý
0,03 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 2, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
17,31 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,50 US$
Beta
0,13
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,25 Tr
Số nhân viên
57
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cullman Bancorp, Inc.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên57
Ngày thành lập1887
Trụ sở chínhCullman, Alabama, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,54 Tr
4,71 Tr
3,67 Tr
4,79 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,91 Tr
3,01 Tr
2,69 Tr
3,24 Tr
Chi phí hoạt động
3,04 Tr
3,15 Tr
2,81 Tr
3,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,04 Tr
3,15 Tr
2,81 Tr
3,41 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,49 Tr
1,56 Tr
864,00 N
1,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-42,00 N
-129,00 N
-42,00 N
-44,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,45 Tr
1,43 Tr
822,00 N
1,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,45 Tr
1,43 Tr
822,00 N
1,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
291,00 N
301,00 N
174,00 N
271,00 N
Thuế suất hiệu dụng
20,04%
21,09%
21,17%
20,22%
Chi phí hoạt động khác
136,00 N
145,00 N
116,00 N
167,00 N
Thu nhập ròng
1,16 Tr
1,13 Tr
648,00 N
1,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
25,58%
23,91%
17,64%
22,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google