Finance

Danh sách
Tại sao CUL giảm 16,67%?
Tìm hiểu sâu hơn
CUL:ASX
Cullen Resources Ltd
0,0050 AU$
-16,67%
(-0,0010) 1 ngày
6 thg 11, 16:12:24 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CUL...
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,00 AU$
Vốn hoá thị trường
2,08 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
152,65 N
Khối lượng
4,38 Tr
Chỉ số P/E
10,20
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
693,40 Tr
Số nhân viên
1
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,00 AU$
Vốn hoá thị trường
2,08 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
152,65 N
Khối lượng
4,38 Tr
Chỉ số P/E
10,20
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
693,40 Tr
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cullen Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterials
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
750,00 N
750,00 N
26,87 N
26,87 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
63,96 N
63,96 N
62,17 N
62,17 N
Chi phí hoạt động
207,62 N
207,62 N
359,21 N
359,21 N
Tổng chi phí hoạt động
207,62 N
207,62 N
359,21 N
359,21 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
542,38 N
542,38 N
-332,34 N
-332,34 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-21,77 N
-21,77 N
-18,15 N
-18,15 N
EBT bao gồm các mục bất thường
521,40 N
521,40 N
-351,28 N
-351,28 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
521,40 N
521,40 N
-351,28 N
-351,28 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
32,63 N
32,63 N
11,01 N
11,01 N
Thu nhập ròng
521,40 N
521,40 N
-351,28 N
-351,28 N
Biên lợi nhuận ròng
69,52%
69,52%
-1.307,37%
-1.307,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
789,00
789,00
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-789,00
-789,00
Chi phí lãi suất ròng
789,00
789,00
-789,00
-789,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
653,41 N
653,41 N
-46,30 N
-46,30 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google