Finance

Danh sách
CUL:ASX
Cullen Resources Ltd
0,0060 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 9, 14:43:58 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CUL...
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,00 AU$
Vốn hoá thị trường
2,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
36,52 N
Khối lượng
2,23 Tr
Chỉ số P/E
5,77
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
693,40 Tr
Số nhân viên
1
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,00 AU$
Vốn hoá thị trường
2,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
36,52 N
Khối lượng
2,23 Tr
Chỉ số P/E
5,77
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
693,40 Tr
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cullen Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
78,88 N
78,88 N
750,00 N
750,00 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
67,37 N
67,37 N
63,96 N
63,96 N
Chi phí hoạt động
223,40 N
223,40 N
207,62 N
207,62 N
Tổng chi phí hoạt động
223,40 N
223,40 N
207,62 N
207,62 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-144,52 N
-144,52 N
542,38 N
542,38 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-15,28 N
-15,28 N
-21,77 N
-21,77 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-161,16 N
-161,16 N
521,40 N
521,40 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-161,16 N
-161,16 N
521,40 N
521,40 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
8,15 N
8,15 N
32,63 N
32,63 N
Thu nhập ròng
-161,16 N
-161,16 N
521,40 N
521,40 N
Biên lợi nhuận ròng
-204,31%
-204,31%
69,52%
69,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
789,00
789,00
Chi phí lãi suất
-1,35 N
-1,35 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-1,35 N
-1,35 N
789,00
789,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,36 N
3,36 N
653,41 N
653,41 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-58,78 N
-58,78 N
-
-
Các ứng dụng của Google