Finance

Danh sách
CUF:ASX
Cufe Ltd
0,048 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 12:46:06 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CUF...
Mở
0,05 AU$
Cao
0,05 AU$
Thấp
0,05 AU$
Vốn hoá thị trường
95,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
456,28 N
Khối lượng
182,70 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,07 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,07 T
Mở
0,05 AU$
Cao
0,05 AU$
Thấp
0,05 AU$
Vốn hoá thị trường
95,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
456,28 N
Khối lượng
182,70 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,07 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,07 T
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cufe Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcufe.com.au
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
200,56 N
200,56 N
434,17 N
434,17 N
Chi phí hoạt động
886,25 N
886,25 N
1,82 Tr
1,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
886,25 N
886,25 N
1,82 Tr
1,82 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-886,25 N
-886,25 N
-1,82 Tr
-1,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-38,89 N
-38,89 N
-34,57 N
-34,57 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-725,62 N
-725,62 N
-1,88 Tr
-1,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-949,51 N
-949,51 N
-1,88 Tr
-1,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
148,86 N
148,86 N
64,00 N
64,00 N
Thu nhập ròng
-695,75 N
-695,75 N
-1,87 Tr
-1,87 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,78 N
13,78 N
44,07 N
44,07 N
Chi phí lãi suất
-1,17 N
-1,17 N
-195,00
-195,00
Chi phí lãi suất ròng
12,61 N
12,61 N
43,87 N
43,87 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
858,00
858,00
1,04 N
1,04 N
EBITDA
-885,39 N
-885,39 N
-1,82 Tr
-1,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google