Finance

Danh sách
Tại sao CUERVO giảm 2,02%?
Tìm hiểu sâu hơn
CUERVO:BMV
Becle SAB de CV
14,54 MX$
-2,02%
(-0,30) 1 ngày
15 thg 10, 14:00:00 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CUERVO...
Mở
14,90 MX$
Cao
15,12 MX$
Thấp
14,46 MX$
Vốn hoá thị trường
52,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,49 Tr
Khối lượng
1,99 Tr
Cổ tức
3,37%
Cổ tức hằng quý
0,12 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2025
Chỉ số P/E
7,16
Cao nhất trong 52 tuần
25,29 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,07 MX$
EPS
2,03 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,59 T
Số nhân viên
7 N
Mở
14,90 MX$
Cao
15,12 MX$
Thấp
14,46 MX$
Vốn hoá thị trường
52,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,49 Tr
Khối lượng
1,99 Tr
Cổ tức
3,37%
Cổ tức hằng quý
0,12 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2025
Chỉ số P/E
7,16
Cao nhất trong 52 tuần
25,29 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,07 MX$
EPS
2,03 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,59 T
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Becle SAB de CV
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,73 N
Ngày thành lập1758
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbecle.com.mx
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MXN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MXN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,92 T
11,08 T
7,40 T
9,87 T
Giá vốn hàng bán
4,80 T
4,96 T
3,50 T
4,89 T
Chi phí doanh thu
4,80 T
4,96 T
3,50 T
4,89 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,14 T
12,05 T
1,29 T
1,16 T
Chi phí hoạt động
3,00 T
3,77 T
3,22 T
3,26 T
Tổng chi phí hoạt động
7,80 T
8,73 T
6,72 T
8,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,12 T
2,35 T
683,28 Tr
1,71 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,48 T
-2,80 T
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
5,57 T
2,00 T
527,37 Tr
1,91 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,57 T
2,00 T
527,37 Tr
1,91 T
Chi phí thuế thu nhập
1,45 T
641,80 Tr
137,12 Tr
496,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,00%
32,09%
26,00%
26,00%
Chi phí hoạt động khác
1,86 T
-8,29 T
1,93 T
2,10 T
Thu nhập ròng
4,13 T
1,35 T
388,20 Tr
1,41 T
Biên lợi nhuận ròng
37,77%
12,22%
5,24%
14,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,15
0,38
0,11
0,39
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
71,33 Tr
118,11 Tr
91,53 Tr
108,66 Tr
Chi phí lãi suất
-283,57 Tr
-253,01 Tr
-224,80 Tr
-212,62 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-212,24 Tr
-134,90 Tr
-133,27 Tr
-103,96 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,46 T
2,36 T
1,03 T
2,06 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-12,83 Tr
63,27 Tr
-7,98 Tr
36,20 Tr
Các ứng dụng của Google