Finance

Danh sách
CUBI:NYSE
Customers Bancorp Inc
74,04 US$
-0,75%
(-0,56) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:11 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CUBI...
Mở
74,06 US$
Cao
74,45 US$
Thấp
73,52 US$
Vốn hoá thị trường
2,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
291,95 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
9,02
Cao nhất trong 52 tuần
84,38 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
59,34 US$
EPS
8,20 US$
Beta
1,52
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,78 Tr
Số nhân viên
866
Mở
74,06 US$
Cao
74,45 US$
Thấp
73,52 US$
Vốn hoá thị trường
2,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
291,95 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
9,02
Cao nhất trong 52 tuần
84,38 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
59,34 US$
EPS
8,20 US$
Beta
1,52
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,78 Tr
Số nhân viên
866
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Customers Bancorp, Inc. is a publicly traded bank holding company and parent of Customers Bank. The company has more than $26 billion in assets with over 800 employees located across Illinois, Massachusetts, New Jersey, New York, Pennsylvania and Washington, D.C., ranking in the top 100 banks in the United States. Sam Sidhu, is the President and Chief Executive Officer.Jay Sidhu is its executive chairman and the company is headquartered in West Reading, Pennsylvania. Wikipedia
Giới thiệu về Customers Bancorp Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên866
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 7 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho CUBI trong 3 tháng qua
Mua
Mua
5
Nắm giữ
1
Bán
1
Dự đoán 12 tháng
Theo 7 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho CUBI trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 74,04 US$
110,00 US$ (+48,57%)
Trung bình
94,71 US$ (+27,92%)
Thấp nhất
89,00 US$ (+20,21%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Manuel Navas
Piper Sandler
Buy
Maintained
92,00 US$
+24,3%
10/06/2026
Janet Lee
TD Cowen
Buy
Maintained
91,00 US$
+22,9%
10/05/2026
Anthony Elian
J.P. Morgan
Buy
Maintained
92,00 US$
+24,3%
10/01/2026
Brian Wilczynski
Morgan Stanley
Sell
Reiterated
89,00 US$
+20,2%
09/28/2026
Kelly Motta
KBW
Hold
Maintained
89,00 US$
+20,2%
08/03/2026
Michael Diana
Maxim Group
Buy
Reiterated
110,00 US$
+48,6%
07/27/2026
Peter Winter
D.A. Davidson
Buy
Reiterated
100,00 US$
+35,1%
07/27/2026
Unknown Analyst
Raymond James
Buy
Reiterated
100,00 US$
+35,1%
07/02/2026
Matthew Breese
Stephens
Hold
Upgraded
71,00 US$
-4,1%
03/16/2026
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 11 ngày nữa
Thứ 6, 23 thg 10, 15:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 2,13 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / 204,74 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
205,56 Tr
214,61 Tr
202,30 Tr
204,34 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
85,89 Tr
92,29 Tr
91,83 Tr
95,69 Tr
Chi phí hoạt động
96,71 Tr
108,29 Tr
103,77 Tr
110,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
96,71 Tr
108,29 Tr
103,77 Tr
110,31 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
108,85 Tr
106,32 Tr
98,52 Tr
94,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,50 Tr
-9,02 Tr
-8,22 Tr
-4,58 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
100,34 Tr
97,30 Tr
90,31 Tr
89,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
100,34 Tr
97,30 Tr
90,31 Tr
89,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,60 Tr
22,81 Tr
20,65 Tr
17,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,51%
23,44%
22,87%
20,00%
Chi phí hoạt động khác
10,82 Tr
15,99 Tr
11,94 Tr
14,62 Tr
Thu nhập ròng
75,74 Tr
74,49 Tr
69,65 Tr
71,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
36,85%
34,71%
34,43%
35,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,20
2,06
1,97
2,05
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-221,00 N
1,92 Tr
-1,04 Tr
-1,81 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google