Finance

Danh sách
CUBB:FRA
China Water Affairs Group Ltd
0,47 €
+0,86%
(+0,0040) 1 ngày
21 thg 9, 08:06:36 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CUBB...
Mở
0,47 €
Cao
0,47 €
Thấp
0,47 €
Vốn hoá thị trường
6,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,84 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,72 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,47 €
Số nhân viên
10 N
Mở
0,47 €
Cao
0,47 €
Thấp
0,47 €
Vốn hoá thị trường
6,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,84 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,72 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,47 €
Số nhân viên
10 N
Hồ sơ
China Water Affairs Group Limited is a water supply company headquartered in Hong Kong. It was the earliest water company listed in Hong Kong, and is the only Hong Kong listed company that focuses on water supply business. The company, formerly an electronics company, was established in 1993 with the name of Cedar Base Electronic Limited, and was listed on the main board of Hong Kong Stock Exchange in 1998. In 2003, it was sold to Mr. Duan Chuan-liang, who worked in the Ministry of Water Resources of People's Republic of China, and was renamed to China Silver Dragon Group Limited. In 2005, the company completed its business restructuring and officially changed its name to China Water Affairs Group Limited. The company's main business is to invest in, construct and operate urban water supply, sewage treatment and related value-added services in Mainland China. Wikipedia
Giới thiệu về China Water Affairs Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,8 N
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
2,59 T
2,59 T
2,58 T
2,58 T
Giá vốn hàng bán
1,68 T
1,68 T
1,71 T
1,71 T
Chi phí doanh thu
1,68 T
1,68 T
1,71 T
1,71 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
218,48 Tr
218,48 Tr
240,47 Tr
240,47 Tr
Chi phí hoạt động
165,09 Tr
165,09 Tr
213,64 Tr
213,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,84 T
1,84 T
1,92 T
1,92 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
748,41 Tr
748,41 Tr
652,06 Tr
652,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
608,94 Tr
608,94 Tr
549,67 Tr
549,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
608,51 Tr
608,51 Tr
550,18 Tr
550,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
131,16 Tr
131,16 Tr
135,41 Tr
135,41 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,54%
21,54%
24,63%
24,63%
Chi phí hoạt động khác
-58,39 Tr
-58,39 Tr
-26,83 Tr
-26,83 Tr
Thu nhập ròng
285,63 Tr
285,63 Tr
207,46 Tr
207,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,02%
11,02%
8,05%
8,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
55,50 Tr
55,50 Tr
44,46 Tr
44,46 Tr
Chi phí lãi suất
-175,97 Tr
-175,97 Tr
-180,78 Tr
-180,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-120,47 Tr
-120,47 Tr
-136,32 Tr
-136,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,02 T
1,02 T
931,57 Tr
931,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
75,08 Tr
75,08 Tr
Các ứng dụng của Google