Finance

Danh sách
CUB:NSE
City Union Bank Ltd
220,20 ₹
-0,86%
(-1,92) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CUB...
Mở
223,49 ₹
Cao
225,47 ₹
Thấp
219,74 ₹
Vốn hoá thị trường
224,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,60 Tr
Khối lượng
2,36 Tr
Cổ tức
0,91%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
14,36
Cao nhất trong 52 tuần
248,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
158,69 ₹
EPS
15,33 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
736,50 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
223,49 ₹
Cao
225,47 ₹
Thấp
219,74 ₹
Vốn hoá thị trường
224,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,60 Tr
Khối lượng
2,36 Tr
Cổ tức
0,91%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
14,36
Cao nhất trong 52 tuần
248,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
158,69 ₹
EPS
15,33 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
736,50 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
City Union Bank Limited is an Indian private sector bank headquartered in Kumbakonam, Tamil Nadu. The bank was initially named Kumbakonam Bank Limited, and was incorporated on 31 October 1904. The bank focused on operating as a regional bank in Kumbakonam, Tamil Nadu. Wikipedia
Giới thiệu về City Union Bank Ltd
Giám đốc điều hànhDr. N. Kamakodi
Số nhân viên8,89 N
Ngày thành lập1904
Trụ sở chínhKumbakonam, Tamil Nadu, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
28 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
3,85 ₹ / 4,48 ₹
-13,97%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
9,86 T / 8,64 T
+14,10%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,69 T
9,02 T
9,56 T
9,86 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,24 T
2,30 T
9,24 T
2,35 T
Chi phí hoạt động
4,55 T
4,84 T
4,97 T
4,83 T
Tổng chi phí hoạt động
4,55 T
4,84 T
4,97 T
4,83 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,14 T
4,17 T
4,60 T
5,03 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
4,14 T
4,17 T
4,60 T
5,03 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,14 T
4,17 T
4,60 T
5,03 T
Chi phí thuế thu nhập
850,00 Tr
850,00 Tr
1,00 T
1,20 T
Thuế suất hiệu dụng
20,55%
20,38%
21,76%
23,88%
Chi phí hoạt động khác
2,31 T
2,54 T
-4,27 T
2,48 T
Thu nhập ròng
3,29 T
3,32 T
3,60 T
3,83 T
Biên lợi nhuận ròng
37,83%
36,84%
37,60%
38,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,31
3,34
3,62
3,85
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google