Finance

Danh sách
CUAUF:OTCMKTS
C3 Metals Inc
0,44 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 12:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CUAUF...
Vốn hoá thị trường
80,18 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,41 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,25 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,43 US$
Beta
-0,15
Số cổ phiếu đang lưu hành
125,34 Tr
Vốn hoá thị trường
80,18 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,41 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,25 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,43 US$
Beta
-0,15
Số cổ phiếu đang lưu hành
125,34 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về C3 Metals Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2010
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webc3metals.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
20,58 N
Chi phí doanh thu
-
-
-
20,58 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
455,32 N
622,39 N
884,59 N
587,04 N
Chi phí hoạt động
636,99 N
802,09 N
1,06 Tr
1,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
636,99 N
802,09 N
1,06 Tr
1,19 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-636,99 N
-802,09 N
-1,06 Tr
-1,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
94,54 N
117,02 N
117,57 N
88,72 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-476,21 N
-664,75 N
-934,87 N
-919,15 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-479,33 N
-661,62 N
-963,00 N
-909,77 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-476,21 N
-664,75 N
-934,87 N
-919,15 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
91,59 N
63,68 N
60,75 N
193,76 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
91,59 N
63,68 N
60,75 N
193,76 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-635,02 N
-799,76 N
-1,06 Tr
-1,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google