Finance

Danh sách
CUAU:CNSX
Forte Minerals Corp
1,50 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 14:57:23 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CUAU...
Vốn hoá thị trường
117,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
25,45 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,95 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,77 CA$
EPS
-0,08 CA$
Vốn hoá thị trường
117,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
25,45 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,95 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,77 CA$
EPS
-0,08 CA$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Forte Minerals Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2011
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
252,17 N
326,75 N
251,38 N
277,87 N
Chi phí hoạt động
1,21 Tr
2,43 Tr
484,38 N
503,08 N
Tổng chi phí hoạt động
1,21 Tr
2,43 Tr
484,38 N
503,08 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,21 Tr
-2,43 Tr
-484,38 N
-503,08 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-52,61 N
-65,58 N
-46,10 N
-50,93 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,25 Tr
-2,79 Tr
-60,34 N
-927,92 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,25 Tr
-2,79 Tr
-60,34 N
-927,92 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,25 Tr
-2,79 Tr
-60,34 N
-927,92 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
42,68 N
56,25 N
83,60 N
54,70 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
42,68 N
56,25 N
83,60 N
54,70 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,18 Tr
-2,40 Tr
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google