Finance

Danh sách
CUAN:IDX
PT Petrindo Jaya Kreasi Tbk
665,00 IDR
+1,53%
(+10,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:15:00 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CUAN...
Mở
635 IDR
Cao
685 IDR
Thấp
620 IDR
Vốn hoá thị trường
74,76 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
427,26 Tr
Khối lượng
434,86 Tr
Chỉ số P/E
27,33
Cao nhất trong 52 tuần
2.890 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
464 IDR
EPS
24 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
112,42 T
Số nhân viên
6 N
Mở
635 IDR
Cao
685 IDR
Thấp
620 IDR
Vốn hoá thị trường
74,76 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
427,26 Tr
Khối lượng
434,86 Tr
Chỉ số P/E
27,33
Cao nhất trong 52 tuần
2.890 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
464 IDR
EPS
24 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
112,42 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PT Petrindo Jaya Kreasi Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,31 N
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 4, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (USD)
371,33 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
334,51 Tr
418,99 Tr
371,33 Tr
-
Giá vốn hàng bán
296,69 Tr
344,82 Tr
315,06 Tr
-
Chi phí doanh thu
296,69 Tr
344,82 Tr
315,06 Tr
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
38,17 Tr
31,11 Tr
19,82 Tr
-
Chi phí hoạt động
19,21 Tr
71,72 Tr
20,71 Tr
-
Tổng chi phí hoạt động
315,90 Tr
416,53 Tr
335,77 Tr
-
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,61 Tr
2,46 Tr
35,56 Tr
-
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,16 Tr
-8,84 Tr
-2,26 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
20,66 Tr
130,55 Tr
7,67 Tr
-
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,03 Tr
-21,74 Tr
19,76 Tr
-
Chi phí thuế thu nhập
5,01 Tr
-3,01 Tr
2,22 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
24,24%
-2,30%
29,00%
-
Chi phí hoạt động khác
-18,96 Tr
40,61 Tr
888,00 N
-
Thu nhập ròng
14,20 Tr
118,42 Tr
5,70 Tr
-
Biên lợi nhuận ròng
4,25%
28,26%
1,53%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
106,00 N
2,08 Tr
1,73 Tr
-
Chi phí lãi suất
-20,65 Tr
-23,97 Tr
-25,08 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-20,54 Tr
-21,90 Tr
-23,36 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
65,90 Tr
45,78 Tr
84,70 Tr
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google