Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q3 2026 • 5:00 PM ngày mai
Xem chi tiết
CU:TSE
Canadian Utilities Ltd Class A
52,14 CA$
-1,26%
(-0,67) 1 ngày
5 thg 11, 13:21:25 GMT-5  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CU...
Mở
52,20 CA$
Cao
52,98 CA$
Thấp
52,00 CA$
Vốn hoá thị trường
10,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
849,55 N
Khối lượng
137,28 N
Cổ tức
3,55%
Cổ tức hằng quý
0,46 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
308,89
Cao nhất trong 52 tuần
56,90 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
39,00 CA$
EPS
0,17 CA$
Beta
0,27
Số cổ phiếu đang lưu hành
205,73 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
52,20 CA$
Cao
52,98 CA$
Thấp
52,00 CA$
Vốn hoá thị trường
10,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
849,55 N
Khối lượng
137,28 N
Cổ tức
3,55%
Cổ tức hằng quý
0,46 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
308,89
Cao nhất trong 52 tuần
56,90 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
39,00 CA$
EPS
0,17 CA$
Beta
0,27
Số cổ phiếu đang lưu hành
205,73 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Canadian Utilities Ltd Class A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,63 N
Ngày thành lập1927
Trụ sở chínhCalgary, Alberta, Canada
Lĩnh vựcMulti-utility
Industry-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 20:21:47
Ngày mai, 17:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 0,43 CA$
Doanh thu/Ước tính (CAD)
- / 858,09 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
792,00 Tr
971,00 Tr
1,08 T
914,00 Tr
Giá vốn hàng bán
228,00 Tr
297,00 Tr
323,00 Tr
277,00 Tr
Chi phí doanh thu
228,00 Tr
297,00 Tr
323,00 Tr
277,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
98,00 Tr
94,00 Tr
98,00 Tr
97,00 Tr
Chi phí hoạt động
339,00 Tr
417,00 Tr
368,00 Tr
366,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
567,00 Tr
714,00 Tr
691,00 Tr
643,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
225,00 Tr
257,00 Tr
393,00 Tr
271,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
-2,00 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
132,00 Tr
-378,00 Tr
295,00 Tr
170,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
132,00 Tr
160,00 Tr
295,00 Tr
170,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
30,00 Tr
-53,00 Tr
68,00 Tr
39,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,73%
14,02%
23,05%
22,94%
Chi phí hoạt động khác
58,00 Tr
112,00 Tr
81,00 Tr
75,00 Tr
Thu nhập ròng
100,00 Tr
-328,00 Tr
224,00 Tr
128,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,63%
-33,78%
20,66%
14,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,40
0,72
0,89
0,51
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,00 Tr
16,00 Tr
15,00 Tr
14,00 Tr
Chi phí lãi suất
-123,00 Tr
-140,00 Tr
-136,00 Tr
-136,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-113,00 Tr
-124,00 Tr
-121,00 Tr
-122,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
183,00 Tr
211,00 Tr
189,00 Tr
194,00 Tr
EBITDA
408,00 Tr
379,00 Tr
582,00 Tr
465,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google