Finance

Danh sách
CTY1S:HEL
Citycon Oyj
2,96 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 18:29:36 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CTY1S...
Mở
2,96 €
Cao
2,97 €
Thấp
2,96 €
Vốn hoá thị trường
542,42 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
77,85 N
Khối lượng
16,69 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,97 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,96 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
183,57 Tr
Số nhân viên
160
Mở
2,96 €
Cao
2,97 €
Thấp
2,96 €
Vốn hoá thị trường
542,42 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
77,85 N
Khối lượng
16,69 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,97 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,96 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
183,57 Tr
Số nhân viên
160
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Citycon Oyj is a Finnish real estate investment company that owns, develops, and manages urban centers and other commercial properties in Finland, Norway, Sweden, Estonia and Denmark. The company primarily rents its premises to retail, service and office tenants and has also rental apartments. As of December 2025, Citycon owns 28 urban centres. Of the urban centres 9 are located in Finland, including Iso Omena, 10 in Norway, 6 in Sweden, including Kista Galleria, 1 in Estonia and 2 in Denmark. Citycon’s centres attract approximately 125 million visitors annually. The company is listed on the Main List of the Helsinki Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Citycon Oyj
Giám đốc điều hànhF. Scott Ball
Số nhân viên160
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcitycon.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
73,80 Tr
78,60 Tr
77,60 Tr
77,60 Tr
Giá vốn hàng bán
21,60 Tr
18,90 Tr
25,70 Tr
20,10 Tr
Chi phí doanh thu
21,60 Tr
18,90 Tr
25,70 Tr
20,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,40 Tr
14,10 Tr
6,00 Tr
6,40 Tr
Chi phí hoạt động
6,50 Tr
20,50 Tr
6,30 Tr
7,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
28,10 Tr
39,40 Tr
32,00 Tr
27,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
45,70 Tr
39,20 Tr
45,60 Tr
50,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-29,60 Tr
-
100,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
32,00 Tr
24,70 Tr
21,00 Tr
21,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,60 Tr
13,80 Tr
19,10 Tr
20,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,00 Tr
6,00 Tr
-1,80 Tr
4,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,00%
24,29%
-8,57%
19,16%
Chi phí hoạt động khác
100,00 N
6,40 Tr
300,00 N
700,00 N
Thu nhập ròng
24,00 Tr
18,70 Tr
22,80 Tr
17,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
32,52%
23,79%
29,38%
22,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,13
0,10
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,60 Tr
32,10 Tr
1,70 Tr
2,60 Tr
Chi phí lãi suất
-29,60 Tr
-27,80 Tr
-30,80 Tr
-31,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,00 Tr
4,30 Tr
-29,10 Tr
-29,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
46,42 Tr
39,92 Tr
46,32 Tr
51,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
1,40 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google