Finance

Danh sách
CTX:WSE
Captor Therapeutics SA
67,00 PLN
+1,21%
(+0,80) 1 ngày
7 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CTX...
Mở
66,90 PLN
Cao
67,30 PLN
Thấp
66,30 PLN
Vốn hoá thị trường
425,68 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,91 N
Khối lượng
456,00
Cao nhất trong 52 tuần
89,20 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
37,60 PLN
EPS
-7,77 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,35 Tr
Số nhân viên
82
Mở
66,90 PLN
Cao
67,30 PLN
Thấp
66,30 PLN
Vốn hoá thị trường
425,68 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,91 N
Khối lượng
456,00
Cao nhất trong 52 tuần
89,20 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
37,60 PLN
EPS
-7,77 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,35 Tr
Số nhân viên
82
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Captor Therapeutics SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên82
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
15 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (PLN)
- / -
Doanh thu/Ước tính (PLN)
1,63 Tr / 1,50 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
44,00 N
328,00 N
1,63 Tr
Giá vốn hàng bán
-2,02 Tr
-
-
173,00 N
Chi phí doanh thu
-2,02 Tr
-
-
173,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,74 Tr
9,82 Tr
10,56 Tr
13,78 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,37 Tr
2,53 Tr
1,92 Tr
2,25 Tr
Chi phí hoạt động
13,83 Tr
10,40 Tr
11,59 Tr
14,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
11,81 Tr
10,40 Tr
11,59 Tr
14,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-11,81 Tr
-10,36 Tr
-11,26 Tr
-12,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 N
-8,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-11,48 Tr
-10,05 Tr
-11,35 Tr
-11,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-11,48 Tr
-10,12 Tr
-11,35 Tr
-11,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
27,00 N
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-0,24%
-
Chi phí hoạt động khác
-2,27 Tr
-1,94 Tr
-893,00 N
-1,64 Tr
Thu nhập ròng
-11,48 Tr
-10,05 Tr
-11,38 Tr
-11,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-22.831,82%
-3.467,99%
-696,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
391,00 N
303,00 N
39,00 N
1,63 Tr
Chi phí lãi suất
-61,00 N
-75,00 N
-67,00 N
-57,00 N
Chi phí lãi suất ròng
330,00 N
228,00 N
-28,00 N
1,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-10,81 Tr
-9,53 Tr
-10,36 Tr
-12,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-682,00 N
-
-
-128,00 N
Các ứng dụng của Google