Finance

Danh sách
CTW:BKK
Charoong Thai Wire & Cable PCL
6,45 ฿
-1,53%
(-0,10) 1 ngày
12 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CTW...
Mở
6,55 ฿
Cao
6,55 ฿
Thấp
6,45 ฿
Vốn hoá thị trường
2,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
77,64 N
Khối lượng
29,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
7,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,56 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
397,91 Tr
Số nhân viên
708
Mở
6,55 ฿
Cao
6,55 ฿
Thấp
6,45 ฿
Vốn hoá thị trường
2,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
77,64 N
Khối lượng
29,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
7,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,56 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
397,91 Tr
Số nhân viên
708
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Charoong Thai Wire & Cable PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên708
Ngày thành lập19 thg 1, 1967
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webctw.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,63 T
1,49 T
1,64 T
1,72 T
Giá vốn hàng bán
1,45 T
1,42 T
1,46 T
1,57 T
Chi phí doanh thu
1,45 T
1,42 T
1,46 T
1,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
52,96 Tr
73,35 Tr
54,59 Tr
52,88 Tr
Chi phí hoạt động
59,00 Tr
74,17 Tr
50,71 Tr
44,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,51 T
1,50 T
1,52 T
1,62 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
118,65 Tr
-11,39 Tr
126,67 Tr
99,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,77 Tr
574,52 N
-40,60 Tr
19,92 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
118,67 Tr
-5,04 Tr
89,67 Tr
119,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
118,67 Tr
-5,04 Tr
89,67 Tr
119,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,92 Tr
-12,62 Tr
19,84 Tr
23,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,31%
250,55%
22,12%
20,01%
Chi phí hoạt động khác
-
-
7,96 Tr
-7,96 Tr
Thu nhập ròng
96,52 Tr
8,28 Tr
70,02 Tr
95,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,94%
0,56%
4,27%
5,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,92 Tr
1,65 Tr
439,00 N
641,00 N
Chi phí lãi suất
-7,78 Tr
-7,23 Tr
-6,73 Tr
-7,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,86 Tr
-5,58 Tr
-6,29 Tr
-6,51 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
146,20 Tr
16,75 Tr
154,23 Tr
126,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-162,00 N
-907,00
-
-251,00 N
Các ứng dụng của Google