Finance

Danh sách
Tại sao CTTH tăng 3,28%?
Tìm hiểu sâu hơn
CTTH:IDX
Citatah Tbk PT
63,00 IDR
+3,28%
(+2,00) 1 ngày
5 thg 11, 13:43:26 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CTTH...
Mở
62 IDR
Cao
67 IDR
Thấp
57 IDR
Vốn hoá thị trường
77,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,20 Tr
Khối lượng
3,35 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
250 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
57 IDR
EPS
-17 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,23 T
Số nhân viên
428
Mở
62 IDR
Cao
67 IDR
Thấp
57 IDR
Vốn hoá thị trường
77,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,20 Tr
Khối lượng
3,35 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
250 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
57 IDR
EPS
-17 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,23 T
Số nhân viên
428
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Citatah Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên428
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Industry-
Trang webcitatah.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
28,50 T
16,73 T
21,00 T
23,40 T
Giá vốn hàng bán
18,59 T
12,55 T
15,64 T
20,42 T
Chi phí doanh thu
18,59 T
12,55 T
15,64 T
20,42 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,39 T
6,96 T
6,68 T
7,69 T
Chi phí hoạt động
11,83 T
6,96 T
6,81 T
7,57 T
Tổng chi phí hoạt động
30,41 T
19,51 T
22,44 T
27,99 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,91 T
-2,78 T
-1,45 T
-4,59 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-596,11 Tr
-668,62 Tr
1,74 T
-982,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-7,34 T
-5,81 T
-5,05 T
-8,55 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-7,34 T
-5,81 T
-5,05 T
-8,55 T
Chi phí thuế thu nhập
2,69 T
-58,91 Tr
-50,40 Tr
-32,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-36,67%
1,01%
1,00%
0,38%
Chi phí hoạt động khác
434,00 Tr
-
125,37 Tr
-125,37 Tr
Thu nhập ròng
-10,03 T
-5,75 T
-4,99 T
-8,51 T
Biên lợi nhuận ròng
-35,18%
-34,39%
-23,78%
-36,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,49 Tr
2,42 Tr
2,50 Tr
4,09 Tr
Chi phí lãi suất
-2,83 T
-2,26 T
-3,54 T
-2,95 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,82 T
-2,26 T
-3,54 T
-2,95 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,78 T
-2,48 T
-1,15 T
-4,30 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google