Finance

Danh sách
CTT:STO
CTT Systems AB
130,00 SEK
-0,76%
(-1,00) 1 ngày
20 thg 10, 17:29:32 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CTT...
Mở
132,20 SEK
Cao
132,20 SEK
Thấp
129,20 SEK
Vốn hoá thị trường
1,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,77 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
132,20 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
129,20 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,53 Tr
Số nhân viên
82
Mở
132,20 SEK
Cao
132,20 SEK
Thấp
129,20 SEK
Vốn hoá thị trường
1,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,77 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
132,20 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
129,20 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,53 Tr
Số nhân viên
82
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CTT Systems AB
Giám đốc điều hànhHenrik Höjer
Số nhân viên82
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webctt.se
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
73,80 Tr
56,80 Tr
66,10 Tr
75,90 Tr
Giá vốn hàng bán
25,20 Tr
17,20 Tr
26,10 Tr
25,30 Tr
Chi phí doanh thu
25,20 Tr
17,20 Tr
26,10 Tr
25,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,30 Tr
30,70 Tr
31,00 Tr
35,70 Tr
Chi phí hoạt động
32,20 Tr
17,40 Tr
34,50 Tr
38,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
57,40 Tr
34,60 Tr
60,60 Tr
63,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,40 Tr
22,20 Tr
5,50 Tr
12,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,30 Tr
-8,50 Tr
4,30 Tr
1,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
18,10 Tr
7,30 Tr
8,40 Tr
12,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,10 Tr
7,30 Tr
8,40 Tr
12,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,70 Tr
1,70 Tr
1,70 Tr
2,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,44%
23,29%
20,24%
20,80%
Chi phí hoạt động khác
2,30 Tr
-14,80 Tr
1,70 Tr
500,00 N
Thu nhập ròng
14,40 Tr
5,60 Tr
6,70 Tr
9,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,51%
9,86%
10,14%
13,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
800,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-
-2,50 Tr
-200,00 N
-500,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-
-1,70 Tr
-200,00 N
-500,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,60 Tr
1,50 Tr
1,80 Tr
1,80 Tr
EBITDA
18,00 Tr
23,80 Tr
7,30 Tr
14,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google