Finance

Danh sách
CTS:WSE
City Service SE
6,30 PLN
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CTS...
Vốn hoá thị trường
199,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
74,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
4,79
Cao nhất trong 52 tuần
7,50 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
5,20 PLN
EPS
1,32 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,61 Tr
Số nhân viên
1 N
Vốn hoá thị trường
199,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
74,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
4,79
Cao nhất trong 52 tuần
7,50 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
5,20 PLN
EPS
1,32 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,61 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
City Service SE is the main subsidiary company of the Lithuanian group UAB ICOR. The company is active in the Baltic States, having approximately 4,800 employees. Since 2007, City Service SE is listed at NASDAQ OMX Vilnius. In 2011, the company achieved a turnover of 157 million EUR. The board is made up of Andrius Janukonis, Gintautas Jaugielavičius. Wikipedia
Giới thiệu về City Service SE
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,31 N
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
29,44 Tr
30,01 Tr
27,96 Tr
29,69 Tr
Giá vốn hàng bán
21,67 Tr
22,03 Tr
20,25 Tr
21,91 Tr
Chi phí doanh thu
21,67 Tr
22,03 Tr
20,25 Tr
21,91 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,34 Tr
5,20 Tr
5,17 Tr
5,26 Tr
Chi phí hoạt động
4,47 Tr
4,80 Tr
5,30 Tr
5,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
26,14 Tr
26,82 Tr
25,55 Tr
27,14 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,29 Tr
3,18 Tr
2,42 Tr
2,54 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-18,00 N
21,00 N
-16,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
3,11 Tr
3,32 Tr
2,21 Tr
2,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,11 Tr
3,34 Tr
2,20 Tr
2,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
375,00 N
795,00 N
644,00 N
-431,00 N
Thuế suất hiệu dụng
12,07%
23,92%
29,09%
-18,27%
Chi phí hoạt động khác
-5,00 N
-176,00 N
68,00 N
-1,00 N
Thu nhập ròng
2,73 Tr
2,53 Tr
1,56 Tr
2,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,28%
8,43%
5,57%
9,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
162,00 N
210,00 N
130,00 N
128,00 N
Chi phí lãi suất
-329,00 N
-73,00 N
-322,00 N
-667,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-167,00 N
137,00 N
-192,00 N
-539,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,75 Tr
3,38 Tr
2,72 Tr
2,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-9,00 N
-19,00 N
-1,00 N
-2,00 N
Các ứng dụng của Google