Finance

Danh sách
CTRRF:OTCMKTS
CT Real Estate Investment Trust
11,94 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
11,93 US$
-0,05% (-0,0065)
Trước giờ mở cửa
Đã đóng cửa: 6 thg 10, 15:58:32 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CTRRF...
Vốn hoá thị trường
1,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,92 N
Khối lượng
21,28 N
Cao nhất trong 52 tuần
13,88 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,00 US$
Beta
1,69
Số cổ phiếu đang lưu hành
110,68 Tr
Số nhân viên
67
Vốn hoá thị trường
1,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,92 N
Khối lượng
21,28 N
Cao nhất trong 52 tuần
13,88 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,00 US$
Beta
1,69
Số cổ phiếu đang lưu hành
110,68 Tr
Số nhân viên
67
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CT Real Estate Investment Trust
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên67
Ngày thành lập2013
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webctreit.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
151,16 Tr
152,92 Tr
157,56 Tr
156,71 Tr
Giá vốn hàng bán
32,89 Tr
33,48 Tr
35,39 Tr
34,13 Tr
Chi phí doanh thu
32,89 Tr
33,48 Tr
35,39 Tr
34,13 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,96 Tr
4,26 Tr
4,17 Tr
6,84 Tr
Chi phí hoạt động
3,96 Tr
4,26 Tr
4,17 Tr
6,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
36,85 Tr
37,74 Tr
39,56 Tr
40,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
114,31 Tr
115,18 Tr
118,00 Tr
115,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
117,11 Tr
191,32 Tr
115,74 Tr
126,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
80,46 Tr
80,90 Tr
84,57 Tr
81,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
54,03 Tr
88,39 Tr
53,53 Tr
58,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
35,74%
57,80%
33,98%
37,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
51,00 N
43,00 N
38,00 N
62,00 N
Chi phí lãi suất
-33,90 Tr
-34,33 Tr
-33,47 Tr
-33,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-33,85 Tr
-34,29 Tr
-33,43 Tr
-33,79 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google