Finance

Danh sách
CTRE:NYSE
Caretrust REIT Inc
36,55 US$
+0,97%
(+0,35) 1 ngày
36,55 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 6 thg 10, 16:00:10 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CTRE...
Mở
36,30 US$
Cao
36,62 US$
Thấp
36,12 US$
Vốn hoá thị trường
8,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,24 Tr
Khối lượng
4,35 Tr
Cổ tức
4,12%
Cổ tức hằng quý
0,38 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
23,04
Cao nhất trong 52 tuần
43,62 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
32,79 US$
EPS
1,59 US$
Beta
0,73
Số cổ phiếu đang lưu hành
236,29 Tr
Số nhân viên
43
Mở
36,30 US$
Cao
36,62 US$
Thấp
36,12 US$
Vốn hoá thị trường
8,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,24 Tr
Khối lượng
4,35 Tr
Cổ tức
4,12%
Cổ tức hằng quý
0,38 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
23,04
Cao nhất trong 52 tuần
43,62 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
32,79 US$
EPS
1,59 US$
Beta
0,73
Số cổ phiếu đang lưu hành
236,29 Tr
Số nhân viên
43
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Caretrust REIT Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên43
Ngày thành lập2013
Trụ sở chínhDana Point, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 10 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho CTRE trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
8
Nắm giữ
2
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 10 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho CTRE trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 36,55 US$
49,00 US$ (+34,06%)
Trung bình
45,00 US$ (+23,12%)
Thấp nhất
42,00 US$ (+14,91%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Vikram Malhotra
Mizuho Securities
Buy
Reiterated
-
-
10/05/2026
Austin Wurschmidt
KeyBanc
Buy
Reiterated
46,00 US$
+25,9%
10/06/2026
Dave Rodgers
Raymond James
Buy
Maintained
42,00 US$
+14,9%
10/05/2026
Juan C. Sanabria
BMO Capital
Buy
Reiterated
45,00 US$
+23,1%
10/05/2026
Michael Carroll
RBC Capital
Hold
Maintained
43,00 US$
+17,6%
10/02/2026
Unknown Analyst
Huntington Capital Markets
Buy
Initiated
-
-
09/10/2026
John Kilichowski
Wells Fargo
Buy
Reiterated
44,00 US$
+20,4%
09/01/2026
Unknown Analyst
UBS
Buy
Reiterated
48,00 US$
+31,3%
08/21/2026
Farrell Granath
Bank of America Securities
Buy
Reiterated
49,00 US$
+34,1%
08/14/2026
Richard Anderson
Cantor Fitzgerald
Hold
Maintained
43,00 US$
+17,6%
08/10/2026
Unknown Analyst
Raymond James
Buy
Initiated
43,00 US$
+17,6%
06/16/2026
Unknown Analyst
Deutsche Bank
Buy
Maintained
43,00 US$
+17,6%
03/23/2026
Michael Goldsmith
UBS
Buy
Maintained
48,00 US$
+31,3%
02/18/2026
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,39 US$ / 0,39 US$
+0,28%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
161,35 Tr / 156,14 Tr
+3,33%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
132,44 Tr
134,86 Tr
142,78 Tr
161,35 Tr
Giá vốn hàng bán
2,60 Tr
1,75 Tr
5,86 Tr
10,56 Tr
Chi phí doanh thu
2,60 Tr
1,75 Tr
5,86 Tr
10,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,42 Tr
15,47 Tr
14,34 Tr
15,78 Tr
Chi phí hoạt động
42,11 Tr
42,62 Tr
43,77 Tr
46,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
44,72 Tr
44,37 Tr
49,62 Tr
56,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
87,73 Tr
90,49 Tr
93,16 Tr
104,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
4,35 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
77,01 Tr
114,16 Tr
81,78 Tr
90,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
74,81 Tr
83,36 Tr
81,98 Tr
89,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,08 Tr
1,89 Tr
2,27 Tr
2,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,70%
1,66%
2,78%
2,79%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
74,90 Tr
111,29 Tr
80,21 Tr
89,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
56,55%
82,52%
56,18%
55,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,33
0,36
0,36
0,39
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-12,62 Tr
-11,38 Tr
-11,24 Tr
-15,32 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,62 Tr
-11,38 Tr
-11,24 Tr
-15,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
26,69 Tr
27,14 Tr
29,43 Tr
30,36 Tr
EBITDA
109,64 Tr
117,60 Tr
122,63 Tr
135,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-27,67 Tr
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google