Finance

Danh sách
CTQ0:FRA
Continental Aerospace Techno Holding Ltd
0,048 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
22 thg 9, 08:01:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CTQ0...
Vốn hoá thị trường
4,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
521,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 €
Số nhân viên
603
Vốn hoá thị trường
4,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
521,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 €
Số nhân viên
603
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Continental Aerospace Techno Holding Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên603
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcath.com.hk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
497,01 Tr
497,01 Tr
475,39 Tr
475,39 Tr
Giá vốn hàng bán
374,65 Tr
374,65 Tr
367,27 Tr
367,27 Tr
Chi phí doanh thu
374,65 Tr
374,65 Tr
367,27 Tr
367,27 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,48 Tr
8,48 Tr
14,36 Tr
14,36 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
96,82 Tr
96,82 Tr
99,83 Tr
99,83 Tr
Chi phí hoạt động
102,80 Tr
102,80 Tr
122,02 Tr
122,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
477,45 Tr
477,45 Tr
489,29 Tr
489,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,56 Tr
19,56 Tr
-13,90 Tr
-13,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-783,50 N
-783,50 N
6,53 Tr
6,53 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
18,42 Tr
18,42 Tr
-69,01 Tr
-69,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,31 Tr
19,31 Tr
-1,93 Tr
-1,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,53 Tr
3,53 Tr
-18,90 Tr
-18,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,18%
19,18%
27,39%
27,39%
Chi phí hoạt động khác
-2,56 Tr
-2,56 Tr
7,83 Tr
7,83 Tr
Thu nhập ròng
14,89 Tr
14,89 Tr
-50,11 Tr
-50,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,00%
3,00%
-10,54%
-10,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,04 Tr
11,04 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-3,31 Tr
-3,31 Tr
-3,22 Tr
-3,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
7,73 Tr
7,73 Tr
-3,22 Tr
-3,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
52,55 Tr
52,55 Tr
19,30 Tr
19,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-42,50 N
-42,50 N
18,62 Tr
18,62 Tr
Các ứng dụng của Google