Finance

Danh sách
CTO:SGX
Hong Lai Huat Group Ltd
0,062 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 09:41:04 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CTO...
Mở
0,06 SGD
Cao
0,06 SGD
Thấp
0,06 SGD
Vốn hoá thị trường
29,97 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
247,08 N
Khối lượng
169,40 N
Chỉ số P/E
1,85
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 SGD
EPS
0,03 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
483,46 Tr
Số nhân viên
7
Mở
0,06 SGD
Cao
0,06 SGD
Thấp
0,06 SGD
Vốn hoá thị trường
29,97 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
247,08 N
Khối lượng
169,40 N
Chỉ số P/E
1,85
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 SGD
EPS
0,03 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
483,46 Tr
Số nhân viên
7
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hong Lai Huat Group Ltd
Giám đốc điều hànhOng Bee Huat
Số nhân viên7
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,01 Tr
1,01 Tr
843,00 N
843,00 N
Giá vốn hàng bán
310,50 N
310,50 N
448,50 N
448,50 N
Chi phí doanh thu
310,50 N
310,50 N
448,50 N
448,50 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,86 Tr
1,86 Tr
939,00 N
939,00 N
Chi phí hoạt động
2,06 Tr
2,06 Tr
939,00 N
939,00 N
Tổng chi phí hoạt động
2,37 Tr
2,37 Tr
1,39 Tr
1,39 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,36 Tr
-1,36 Tr
-544,50 N
-544,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,12 Tr
1,12 Tr
303,00 N
303,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
8,14 Tr
8,14 Tr
607,00 N
607,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
402,00 N
402,00 N
607,00 N
607,00 N
Chi phí thuế thu nhập
43,00 N
43,00 N
8,50 N
8,50 N
Thuế suất hiệu dụng
0,53%
0,53%
1,40%
1,40%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
8,07 Tr
8,07 Tr
559,50 N
559,50 N
Biên lợi nhuận ròng
799,85%
799,85%
66,37%
66,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
491,50 N
491,50 N
-
-
Chi phí lãi suất
-7,50 N
-7,50 N
-4,50 N
-4,50 N
Chi phí lãi suất ròng
484,00 N
484,00 N
-4,50 N
-4,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,24 Tr
-1,24 Tr
-456,00 N
-456,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-8,45 Tr
-8,45 Tr
500,00
500,00
Các ứng dụng của Google