Finance

Danh sách
CTNK:FRA
Centrotherm International AG
9,15 €
-0,54%
(-0,050) 1 ngày
9 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CTNK...
Mở
9,15 €
Cao
9,15 €
Thấp
9,15 €
Vốn hoá thị trường
193,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
95,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
10,09
Cao nhất trong 52 tuần
14,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
4,90 €
EPS
0,91 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,16 Tr
Số nhân viên
741
Mở
9,15 €
Cao
9,15 €
Thấp
9,15 €
Vốn hoá thị trường
193,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
95,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
10,09
Cao nhất trong 52 tuần
14,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
4,90 €
EPS
0,91 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,16 Tr
Số nhân viên
741
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
centrotherm international AG is a supplier of process technology and equipment for the photovoltaics, semiconductor and microelectronics industries. Its company headquarters are in Blaubeuren, Germany. Wikipedia
Giới thiệu về Centrotherm International AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên741
Ngày thành lập1976
Trụ sở chínhBlaubeuren, Baden-Württemberg, Đức
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
52,32 Tr
52,32 Tr
41,68 Tr
41,68 Tr
Giá vốn hàng bán
25,44 Tr
25,44 Tr
20,48 Tr
20,48 Tr
Chi phí doanh thu
25,44 Tr
25,44 Tr
20,48 Tr
20,48 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,31 Tr
12,31 Tr
12,30 Tr
12,30 Tr
Chi phí hoạt động
20,16 Tr
20,16 Tr
20,04 Tr
20,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
45,60 Tr
45,60 Tr
40,52 Tr
40,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,71 Tr
6,71 Tr
1,16 Tr
1,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,00 N
-4,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
7,19 Tr
7,19 Tr
1,67 Tr
1,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,11 Tr
7,11 Tr
1,67 Tr
1,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,53 Tr
2,53 Tr
545,50 N
545,50 N
Thuế suất hiệu dụng
35,19%
35,19%
32,66%
32,66%
Chi phí hoạt động khác
6,76 Tr
6,76 Tr
6,49 Tr
6,49 Tr
Thu nhập ròng
4,66 Tr
4,66 Tr
1,12 Tr
1,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,91%
8,91%
2,70%
2,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
595,00 N
595,00 N
750,50 N
750,50 N
Chi phí lãi suất
-246,00 N
-246,00 N
-244,00 N
-244,00 N
Chi phí lãi suất ròng
349,00 N
349,00 N
506,50 N
506,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,10 Tr
1,10 Tr
1,26 Tr
1,26 Tr
EBITDA
7,52 Tr
7,65 Tr
2,10 Tr
2,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,50 N
-1,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google