Finance

Danh sách
CTH:FRA
Cosco Shipping Ports
0,65 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
1 thg 10, 08:34:42 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CTH...
Mở
0,65 €
Cao
0,65 €
Thấp
0,65 €
Vốn hoá thị trường
23,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
250,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,49 €
Số nhân viên
3 N
Mở
0,65 €
Cao
0,65 €
Thấp
0,65 €
Vốn hoá thị trường
23,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
250,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,49 €
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
COSCO Shipping Ports Limited, stylized as COSCO SHIPPING Ports is a Hong Kong listed company and investor in ports. The company is formerly known as COSCO Pacific Limited and was an indirect subsidiary of COSCO and now part of its successor, COSCO Shipping. It is mainly engaged in container terminal operations, container manufacturing and leasing, shipping agency and freight forwarding. COSCO Pacific was a Hang Seng Index constituent from 2003 to 2014. COSCO Pacific also a red chip company so that it once considered as a purple chip company. Wikipedia
Giới thiệu về Cosco Shipping Ports
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,31 N
Ngày thành lập26 thg 7, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
428,67 Tr
434,34 Tr
420,91 Tr
484,44 Tr
Giá vốn hàng bán
321,27 Tr
345,29 Tr
313,88 Tr
351,96 Tr
Chi phí doanh thu
321,27 Tr
345,29 Tr
313,88 Tr
351,96 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
48,32 Tr
49,79 Tr
45,64 Tr
48,39 Tr
Chi phí hoạt động
45,41 Tr
67,95 Tr
44,33 Tr
-13,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
366,68 Tr
413,24 Tr
358,20 Tr
338,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
61,99 Tr
21,10 Tr
62,70 Tr
146,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-1,96 Tr
-
-1,27 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
118,24 Tr
65,01 Tr
118,97 Tr
195,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
118,24 Tr
62,39 Tr
118,97 Tr
195,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,07 Tr
2,46 Tr
18,05 Tr
19,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,13%
3,78%
15,18%
9,93%
Chi phí hoạt động khác
-2,91 Tr
18,16 Tr
-1,32 Tr
-62,06 Tr
Thu nhập ròng
82,50 Tr
47,84 Tr
85,56 Tr
148,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,25%
11,02%
20,33%
30,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,38 Tr
8,85 Tr
5,74 Tr
5,38 Tr
Chi phí lãi suất
-44,21 Tr
-40,18 Tr
-39,66 Tr
-36,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-36,83 Tr
-31,33 Tr
-33,92 Tr
-31,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
112,91 Tr
78,15 Tr
119,75 Tr
211,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google